Han Viet Industrial Equipment Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV THIếT Bị CôNG NGHIệP HàN VIệT
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$17.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603543717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BX0HPN |
| 成立日期 | 2018-03-29 |
| 联系地址 | Số 691, Đường Bùi Văn Hòa, Tổ 1, KP 7, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 691, Đường Bùi Văn Hòa, Tổ 1, KP 7, Phường Long Bình, Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918925258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $17.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 19 | $7.5K | 铝管、丙烯共聚物 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $6.2K | 铝管、ABS共聚物 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. - Dong Nai Branch | 越南 | 10 | $3.7K | 绝缘电线、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $152 |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $152 |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA-CN DONG NAI | 越南 | $152 |
| 2026-02-26 | 工业清洁制剂 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $242 |
| 2026-02-26 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA-CN DONG NAI | 越南 | $242 |
| 2025-11-29 | 工业清洁制剂 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $238 |
| 2025-09-29 | 初级硅氧烷 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $128 |
| 2025-09-29 | 工业清洁制剂 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $238 |
| 2025-09-29 | 初级硅氧烷 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2025-08-06 | 工业清洁制剂 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $156 |