Nguyen Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyên Long
87
进口笔数
88
出口笔数
$1.02M
进口金额
$892.2K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
12
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304064654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW41U2P5 |
| 成立日期 | 2005-10-07 |
| 联系地址 | 22/1/26 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/1/26 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842839492189 |
| 邮箱 | info@nguyenlongco.com |
| 官网 | nguyenlongco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940290 | 医用家具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 57 | $482.8K |
| 美国 | 17 | $351.6K |
| 中国 | 8 | $147.9K |
| 意大利 | 5 | $34.1K |
| 中国台湾 | 1 | $138 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $886.7K |
| 法国 | 2 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Landanger DMCC | 阿联酋 | 48 | $358.2K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Amtai Medical Equipment Inc. | 美国 | 10 | $339.2K | 医用家具、牙科理发椅 |
| Xuhua Medical Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $106.6K | 医用家具、其他医疗器具 |
| LANDANGER FZCO | 阿联酋 | 4 | $67.4K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Lamiday Noury Medical | 法国 | 2 | $56.6K | 其他医疗器具 |
| Jiangsu Yongfa Medical Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.4K | 医用家具、非办公金属家具 |
| FIAB S.P.A. | 意大利 | 5 | $34.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Designs for Vision, Inc. | 美国 | 7 | $12.6K | 其他光学元件、非LED电灯 |
| Landanger | 法国 | 1 | $389 | 其他医疗器具、商业广告材料 |
| LANDANGER FZCO | 阿联酋 | 1 | $81 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 36 | $508.2K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 34 | $331.5K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Haiyue Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.2K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.7K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Landanger | 法国 | 1 | $5.0K | 其他医疗器具 |
| Yueda Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $796 | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $597 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Landanger S.A. | 法国 | 1 | $368 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 医用家具 | Amtai Medical Equipment Inc. | 美国 | $37.0K |
| 2026-06-15 | 贱金属配件 | LANDANGER FZCO | 法国 | $18 |
| 2026-06-15 | 其他医疗器具 | LANDANGER FZCO | 法国 | $2.9K |
| 2026-06-15 | 其他医疗器具 | LANDANGER FZCO | 法国 | $160 |
| 2026-06-15 | 其他钢铁制品 | LANDANGER FZCO | 法国 | $844 |
| 2026-06-15 | 贱金属配件 | LANDANGER FZCO | 法国 | $18 |
| 2026-06-15 | 其他钢铁制品 | LANDANGER FZCO | 法国 | $959 |
| 2026-06-15 | 其他医疗器具 | LANDANGER FZCO | 法国 | $268 |
| 2026-06-15 | 其他钢铁制品 | LANDANGER FZCO | 法国 | $13 |
| 2026-06-15 | 其他医疗器具 | LANDANGER FZCO | 法国 | $160 |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他化学制剂 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-06-29 | 非轻质石油 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $12.2K |
| 2026-06-16 | 其他擦亮剂 | Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $413 |
| 2026-06-12 | 其他化学制剂 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2026-06-10 | 非轻质石油 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $12.3K |
| 2026-05-28 | 非轻质石油 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $12.2K |
| 2026-05-27 | 工业清洁制剂 | Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | $623 |
| 2026-05-27 | 工业清洁制剂 | Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | $623 |
| 2026-05-20 | 工业清洁制剂 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $12.1K |
| 2026-05-20 | 工业清洁制剂 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |