Nguyen Long Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nguyên Long

78
进口笔数
2
出口笔数
$785.9K
进口金额
$5.4K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-02-20
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $101.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $247 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $162 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.3K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $136.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $101.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $247 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $162 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.3K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $136.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304064654
企查查编码QVNW41U2P5
成立日期2005-10-07
联系地址22/1/26 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22/1/26 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842839492189
邮箱info@nguyenlongco.com
官网nguyenlongco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
940290医用家具
482320滤纸板
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
853710电力控制板
903300第90章仪器零件
851390便携电灯零件

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国53$415.3K
美国13$191.5K
中国7$144.9K
意大利5$34.1K
中国台湾1$138

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国2$5.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Landanger DMCC阿联酋46$306.8K其他医疗器具、其他钢铁制品
Amtai Medical Equipment Inc.美国7$180.7K医用家具、牙科理发椅
Xuhua Medical Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国4$106.6K医用家具、机动残疾人车
Lamiday Noury Medical法国2$56.6K其他医疗器具
Landanger DMCC阿联酋2$51.4K其他医疗器具、其他钢铁制品
Jiangsu Yongfa Medical Equipment Technology Co., Ltd.中国3$38.4K医用家具、非办公金属家具
Fiab S.p.A.意大利5$34.1K其他医疗器具、第90章仪器零件
Designs for Vision Inc.美国6$10.9K其他光学元件、眼科仪器
Landanger法国1$389其他医疗器具、商业广告材料
Landanger S.A.法国1$57其他医疗器具、其他锻钢制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Landanger法国1$5.0K其他医疗器具
Landanger S.A.法国1$368其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他钢铁制品LANDANGER DMCC法国$150
2026-04-08其他钢铁制品LANDANGER DMCC法国$150
2026-04-08其他钢铁制品LANDANGER DMCC法国$7
2026-04-08其他钢铁制品LANDANGER DMCC法国$7
2026-04-07其他医疗器具LANDANGER DMCC法国$30
2026-04-07其他医疗器具LANDANGER DMCC法国$9.4K
2026-04-07其他医疗器具LANDANGER DMCC法国$3.0K
2026-04-07其他医疗器具LANDANGER DMCC法国$78
2026-04-07其他医疗器具LANDANGER DMCC法国$43
2026-04-07其他医疗器具LANDANGER DMCC法国$426

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-20其他医疗器具LANDANGER法国$807
2025-02-20其他医疗器具LANDANGER法国$281
2025-02-20其他医疗器具LANDANGER法国$837
2025-02-20其他医疗器具LANDANGER法国$2.3K
2025-02-20其他医疗器具LANDANGER法国$812
2023-04-07其他医疗器具LANDANGER SA法国$368

相关企业 · 同类产品

Nguyen Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →