Nguyen Long Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nguyên Long

87
进口笔数
88
出口笔数
$1.02M
进口金额
$892.2K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
12
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.5K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $101.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-04进口 $9.2K · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $20.1K · 3 笔2024-06进口 $6.8K · 2 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-07进口 $32.2K · 1 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $61.1K · 5 笔2024-09进口 $247 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $162 · 1 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-02进口 $34.3K · 3 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-04进口 $6.9K · 4 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-05进口 $69.8K · 2 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 3 笔2025-07进口 $33.5K · 9 笔出口 $43.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-09进口 $87.5K · 7 笔出口 $52.3K · 5 笔2025-10进口 $18.1K · 5 笔出口 $63.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 5 笔2025-12进口 $55.9K · 9 笔出口 $42.5K · 4 笔2026-01进口 $15.5K · 2 笔出口 $72.6K · 10 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2026-03进口 $136.8K · 3 笔出口 $59.9K · 7 笔2026-04进口 $31.4K · 1 笔出口 $95.8K · 6 笔2026-05进口 $127.8K · 5 笔出口 $56.3K · 5 笔2026-06进口 $102.7K · 4 笔出口 $43.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.5K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $101.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-04进口 $9.2K · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $20.1K · 3 笔2024-06进口 $6.8K · 2 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-07进口 $32.2K · 1 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $61.1K · 5 笔2024-09进口 $247 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $162 · 1 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-02进口 $34.3K · 3 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-04进口 $6.9K · 4 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-05进口 $69.8K · 2 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 3 笔2025-07进口 $33.5K · 9 笔出口 $43.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-09进口 $87.5K · 7 笔出口 $52.3K · 5 笔2025-10进口 $18.1K · 5 笔出口 $63.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 5 笔2025-12进口 $55.9K · 9 笔出口 $42.5K · 4 笔2026-01进口 $15.5K · 2 笔出口 $72.6K · 10 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2026-03进口 $136.8K · 3 笔出口 $59.9K · 7 笔2026-04进口 $31.4K · 1 笔出口 $95.8K · 6 笔2026-05进口 $127.8K · 5 笔出口 $56.3K · 5 笔2026-06进口 $102.7K · 4 笔出口 $43.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0304064654
企查查编码QVNW41U2P5
成立日期2005-10-07
联系地址22/1/26 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22/1/26 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842839492189
邮箱info@nguyenlongco.com
官网nguyenlongco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
940290医用家具
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
482320滤纸板
853710电力控制板
901380其他光学仪器
903300第90章仪器零件

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
271019非轻质石油
382499其他化学制剂
340399其他润滑剂
340590其他擦亮剂
901890其他医疗器具
381010金属表面酸洗制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国57$482.8K
美国17$351.6K
中国8$147.9K
意大利5$34.1K
中国台湾1$138

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$886.7K
法国2$5.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Landanger DMCC阿联酋48$358.2K其他医疗器具、其他钢铁制品
Amtai Medical Equipment Inc.美国10$339.2K医用家具、牙科理发椅
Xuhua Medical Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国4$106.6K医用家具、其他医疗器具
LANDANGER FZCO阿联酋4$67.4K其他医疗器具、其他钢铁制品
Lamiday Noury Medical法国2$56.6K其他医疗器具
Jiangsu Yongfa Medical Equipment Technology Co., Ltd.中国4$41.4K医用家具、非办公金属家具
FIAB S.P.A.意大利5$34.1K其他医疗器具、第90章仪器零件
Designs for Vision, Inc.美国7$12.6K其他光学元件、非LED电灯
Landanger法国1$389其他医疗器具、商业广告材料
LANDANGER FZCO阿联酋1$81其他钢铁制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南36$508.2K印刷标签、瓦楞纸箱
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南34$331.5K钢化安全玻璃、其他塑料制品
Haiyue Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南3$18.2K其他钢铁制品、绝缘电线
Elite Solar Power Wafer Co., Ltd.越南3$13.7K其他钢铁结构体、其他塑料制品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南7$13.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Landanger法国1$5.0K其他医疗器具
Yueda Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南1$796其他钢铁制品、绝缘电线
Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd.越南2$597其他钢铁制品、其他塑料制品
Landanger S.A.法国1$368其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22医用家具Amtai Medical Equipment Inc.美国$37.0K
2026-06-15贱金属配件LANDANGER FZCO法国$18
2026-06-15其他医疗器具LANDANGER FZCO法国$2.9K
2026-06-15其他医疗器具LANDANGER FZCO法国$160
2026-06-15其他钢铁制品LANDANGER FZCO法国$844
2026-06-15贱金属配件LANDANGER FZCO法国$18
2026-06-15其他钢铁制品LANDANGER FZCO法国$959
2026-06-15其他医疗器具LANDANGER FZCO法国$268
2026-06-15其他钢铁制品LANDANGER FZCO法国$13
2026-06-15其他医疗器具LANDANGER FZCO法国$160

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他化学制剂Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$7.1K
2026-06-29非轻质石油Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$12.2K
2026-06-16其他擦亮剂Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$413
2026-06-12其他化学制剂Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$11.4K
2026-06-10非轻质石油Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$12.3K
2026-05-28非轻质石油Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$12.2K
2026-05-27工业清洁制剂Elite Solar Power Wafer Co., Ltd.越南$623
2026-05-27工业清洁制剂Elite Solar Power Wafer Co., Ltd.越南$623
2026-05-20工业清洁制剂Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$12.1K
2026-05-20工业清洁制剂Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →