NAM KHANH BRAKE PADS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Má PHANH NAM KHáNH
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0901024824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WQ434F |
| 成立日期 | 2017-12-12 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tân Quang, Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP IKADA |
| 企业英文名称 | IKADA INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tân Quang, Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02477791003 |
| 邮箱 | diepdaichi2302@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $6.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-30 | 机械零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-05-30 | 机械零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-05-30 | 机械零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-05-30 | 机械零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-05-30 | 滚子链 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $187 |
| 2023-05-30 | 机械零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $51 |
| 2023-05-30 | 机械零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-05-30 | 机械零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-05-30 | 滚子链 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $782 |
| 2023-05-30 | 滚子链 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $180 |