NASA Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐồNG PHụC HọC SINH MIềN NAM VIệT NAM
23
进口笔数
0
出口笔数
$230.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316956634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVW37SDD |
| 成立日期 | 2021-09-08 |
| 联系地址 | 290 Trần Thủ Độ, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒNG PHỤC HỌC SINH MIỀN NAM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN VIETNAM SCHOOL UNIFORM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 290 Trần Thủ Độ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932015551 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551591 | 合成纤维机织物 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $230.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Safeng Textile Co., Ltd. | 中国 | 23 | $230.0K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING SAFENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-23 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING SAFENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING SAFENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING SAFENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-23 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING SAFENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $971 |
| 2026-04-23 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING SAFENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING SAFENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $971 |
| 2026-04-23 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING SAFENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-02 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING SAFENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-02 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING SAFENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.1K |