067 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他游乐设施
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN 067
9
进口笔数
0
出口笔数
$25.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107605199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUKQ7MJ |
| 成立日期 | 2016-10-20 |
| 联系地址 | Tổ 13a, Cụm 3, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN 067 |
| 企业英文名称 | 067 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 13a, Cụm 3, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02466739777 |
| 邮箱 | info@067group.com |
| 官网 | www.067group.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 950691 | 体育器材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $25.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wellfresh Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 窄幅弹性织物、贱金属扣件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| e40cc57e1a4f0ed8ccb57fddb9f7b62f | 1 | $4.3K | ||
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Xiamen Erock Stone Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 花岗岩制品 |
| IKE Imp. & Exp. Trading (Luoyang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 其他钢铁制品 |
| Aobang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49 | 玩具模型、未加工玻璃球 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 其他钢铁制品 | IKE IMP & EXP TRADING (LUOYANG) CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-08-14 | 其他游乐设施 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $829 |
| 2024-08-14 | 其他游乐设施 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $7 |
| 2024-08-14 | 其他游乐设施 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $70 |
| 2024-08-14 | 其他游乐设施 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $895 |
| 2024-08-14 | 其他游乐设施 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $160 |
| 2024-08-09 | 花岗岩制品 | XIAMEN EROCK STONE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-05 | EPDM橡胶 | WELLFRESH CO LTD | 中国 | $980 |
| 2024-08-05 | EPDM橡胶 | WELLFRESH CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-08-05 | 乙丙橡胶 | WELLFRESH CO.,LTD | 中国 | $1.8K |