UHA VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UHA VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$47.7K
出口金额
—
最近进口
2024-01-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107448852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTU5TC10 |
| 成立日期 | 2016-05-25 |
| 联系地址 | Số 84, đường 21B, phố Quang Trung, Thị Trấn Vân Đình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UHA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84, đường 21B, phố Quang Trung, Xã Vân Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84972547026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851631 | 电吹风 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $47.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | 3 | $47.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 家用炊具 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $30.4K |
| 2024-01-23 | 家用炊具 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $853 |
| 2024-01-23 | 电动食品处理器 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-01-23 | 不锈钢家用制品 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-23 | 不锈钢家用制品 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-01-23 | 家用炊具 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-01-23 | 电吹风 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-01-23 | 其他家用电动热器 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-19 | 不锈钢家用制品 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-01-19 | 家用炊具 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |