Gia Lai Livestock Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Chăn Nuôi Gia Lai
93
进口笔数
47
出口笔数
$1.80M
进口金额
$1.66M
出口金额
2025-06-14
最近进口
2025-12-15
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900988952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2967KBY |
| 成立日期 | 2014-06-03 |
| 联系地址 | Tầng 8, 15 Trường Chinh, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CHĂN NUÔI GIA LAI |
| 企业英文名称 | GIA LAI LIVESTOCK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, 15 Trường Chinh, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.95万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 38 | $1.05M |
| 老挝 | 55 | $748.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $748.1K |
| 新加坡 | 19 | $691.5K |
| 柬埔寨 | 7 | $221.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | 38 | $1.05M | 其他香蕉、第8章产品粉 |
| Dai Thang Private Enterprise | 老挝 | 55 | $748.4K | 其他香蕉 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fruitsco Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $691.5K | 其他香蕉 |
| Dalian Zhenhao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $407.5K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Tianjin Sunsei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $340.6K | 其他香蕉 |
| Cong Ty Thanh Nien San Xuat Bot My Limited Liability Company | 柬埔寨 | 7 | $221.7K | 瓦楞纸板、硬质PVC管 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-14 | 其他香蕉 | CONG TY TNHH MTV PTNN DAI THANG | 老挝 | $12.4K |
| 2025-06-13 | 其他香蕉 | CONG TY TNHH MTV PTNN DAI THANG | 老挝 | $12.4K |
| 2025-06-11 | 其他香蕉 | CONG TY TNHH MTV PTNN DAI THANG | 老挝 | $12.4K |
| 2025-06-07 | 其他香蕉 | CONG TY TNHH MTV PTNN DAI THANG | 老挝 | $12.4K |
| 2025-06-05 | 其他香蕉 | CONG TY TNHH MTV PTNN DAI THANG | 老挝 | $12.4K |
| 2025-04-03 | 其他香蕉 | CONG TY TNHH MTV PTNN DAI THANG | 老挝 | $12.4K |
| 2025-03-31 | 其他香蕉 | CONG TY TNHH MTV PTNN DAI THANG | 老挝 | $12.4K |
| 2025-03-30 | 其他香蕉 | CONG TY TNHH MTV PTNN DAI THANG | 老挝 | $12.4K |
| 2025-03-29 | 其他香蕉 | CONG TY TNHH MTV PTNN DAI THANG | 老挝 | $12.4K |
| 2025-03-28 | 其他香蕉 | CONG TY TNHH MTV PTNN DAI THANG | 老挝 | $12.4K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | TIANJIN SUNSEI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 新加坡 | $12.0K |
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | TIANJIN SUNSEI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-12-15 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |