DTC Sliding Rails Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAY TRượT DTC
117
进口笔数
0
出口笔数
$3.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702377115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN406YFHA |
| 成立日期 | 2015-07-08 |
| 联系地址 | Số 469, đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố 09, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAY TRƯỢT DTC |
| 企业英文名称 | DTC SLIDING RAILS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 469, đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố 09, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842743515555 |
| 邮箱 | dtcslide@gmail.com |
| 传真 | +842743667666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 117 | $3.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 107 | $3.13M | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $168.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Shenzhen Zhengqing Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11 | 其他塑料制品、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 家具配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-30 | 家具配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $828 |
| 2026-03-30 | 家具配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $191 |
| 2026-03-30 | 贱金属铰链 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-30 | 贱金属脚轮 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 家具配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-30 | 贱金属脚轮 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $980 |
| 2026-03-30 | 家具配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-30 | 贱金属铰链 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 家具配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.0K |