Avco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 530 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Avco Việt Nam
530
进口笔数
381
出口笔数
$10.35M
进口金额
$11.65M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
96
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600727258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0E9BJU |
| 成立日期 | 2005-02-03 |
| 联系地址 | Đường số 2, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AVCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AVCO VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 2, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Được xuất khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu., không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu. Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó đề xuất khẩu. Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. - Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu, không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng không được quyền nhập khẩu. Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Được bán mỗi nhóm hàng nhập khẩu cho một thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối nhóm hàng đó. Thương nhân này do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tự lựa chọn và đăng ký với cơ quan cấp phép có thẩm quyền. Mỗi nhóm hàng bao gồm các mặt hàng thuộc một Chương của Biểu thuế nhập khẩu. Doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1; có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan và chỉ được thực hiện quyền nhập khẩu, xuất khẩu các sản phẩm phù hợp với ngành nghề sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp). 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839902945 |
| 邮箱 | info@avco.vn |
| 传真 | +842513569713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 340.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320500 | 色淀制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 399 | $7.79M |
| 法国 | 18 | $861.3K |
| 印度 | 44 | $700.0K |
| 中国台湾 | 23 | $423.8K |
| 泰国 | 14 | $279.0K |
| 马来西亚 | 9 | $104.5K |
| 以色列 | 3 | $55.8K |
| 韩国 | 7 | $51.8K |
| 美国 | 1 | $41.5K |
| 印度尼西亚 | 8 | $32.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 322 | $10.84M |
| 印度尼西亚 | 36 | $204.0K |
| 以色列 | 3 | $121.9K |
| 印度 | 2 | $56.8K |
| 越南 | 4 | $30.1K |
| 美国 | 1 | $20.2K |
| 新加坡 | 2 | $3.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.4K |
| 土耳其 | 1 | $368 |
| 埃及 | 1 | $320 |
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNF S.A. | 法国 | 19 | $861.3K | 其他丙烯酸聚合物、其他多硫化物 |
| SNF (China) Flocculant Co., Ltd. | 中国 | 37 | $718.7K | 其他丙烯酸聚合物、其他多硫化物 |
| Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $480.9K | 其他氨基醇、非离子表面活性剂 |
| ESTEEM INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 29 | $427.7K | 非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| TAIWAN SURFACTANT CORP | 中国台湾 | 23 | $423.8K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Zhejiang Liansheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 25 | $412.4K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Wanlee (Suzhou) High Tech Co., Ltd. | 中国 | 21 | $297.7K | 纺织染色助剂、初级硅氧烷 |
| Honghao Chemical Co., Ltd. | 中国 | 20 | $165.2K | 纺织染色助剂、初级硅氧烷 |
| Ranger Material Tech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $162.7K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Ningbo Majestic Chemical Co., Ltd. | 中国 | 20 | $82.4K | 荧光增白染料、分散染料 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Color City Ltd. | 孟加拉国 | 69 | $4.19M | 活性染料、聚酯长丝纱 |
| DB Tex Ltd. | 孟加拉国 | 30 | $973.8K | 纺织染色助剂、活性染料 |
| Amann Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 29 | $960.0K | 分散染料、聚酯长丝纱 |
| Cotton Club (BD) Ltd. | 孟加拉国 | 28 | $953.0K | 扣件及零件、精梳棉纱 |
| Hamza Textiles Ltd. | 孟加拉国 | 23 | $825.8K | 活性染料、纺织染色助剂 |
| Tropical Knitex Ltd. | 孟加拉国 | 16 | $542.7K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| Epyllion Fabrics Ltd. | 孟加拉国 | 18 | $399.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| PT Trisula Maja Jaya Abadi | 印度尼西亚 | 20 | $152.1K | 工业清洁制剂、其他阴离子表面活性剂 |
| BG Collection Ltd. | 孟加拉国 | 18 | $93.6K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| Coats Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 19 | $92.5K | 聚酯长丝纱、分散染料 |
近期贸易明细
进口(共 530)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纺织染色助剂 | FINEOTEX CHEMICAL LIMITED | 印度 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | HUNAN HUAIRUO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | HUNAN HUAIRUO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | HUNAN HUAIRUO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 纺织染色助剂 | FINEOTEX CHEMICAL LIMITED | 印度 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | HUNAN HUAIRUO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | ANYANG DOUBLE CIRCLE AUXILIARY CO.LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 人造蜡 | NANJING TIANSHI NEW MATERIAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 人造蜡 | NANJING TIANSHI NEW MATERIAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | ANYANG DOUBLE CIRCLE AUXILIARY CO.LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | COLOR CITY LTD | 孟加拉国 | $71.8K |
| 2026-04-28 | 纺织染色助剂 | COLOR CITY LTD | 孟加拉国 | $43.2K |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | AMANN BANGLADESH LTD | 孟加拉国 | $67.8K |
| 2026-04-21 | 棕榈/硬脂酸 | PT COATS REJO INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2026-04-18 | 其他阴离子表面活性剂 | PT TRISULA MAJA JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2026-04-18 | 其他阴离子表面活性剂 | PT TRISULA MAJA JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-04-18 | 工业清洁制剂 | PT TRISULA MAJA JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2026-04-18 | 非纺织润滑剂 | PT TRISULA MAJA JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2026-04-18 | 工业清洁制剂 | PT TRISULA MAJA JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 纺织染色助剂 | PT TRISULA MAJA JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $1.1K |