Avco Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 546 笔 · 主营 纺织染色助剂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Avco Việt Nam

546
进口笔数
437
出口笔数
$10.69M
进口金额
$15.11M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
96
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.09M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $285.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $148.6K · 8 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-12进口 $197.3K · 12 笔出口 $173.4K · 6 笔2024-01进口 $363.5K · 13 笔出口 $397.8K · 13 笔2024-02进口 $75.0K · 8 笔出口 $161.4K · 5 笔2024-03进口 $278.5K · 12 笔出口 $207.4K · 6 笔2024-04进口 $305.0K · 14 笔出口 $124.2K · 4 笔2024-05进口 $180.0K · 14 笔出口 $174.8K · 8 笔2024-06进口 $314.2K · 13 笔出口 $170.6K · 11 笔2024-07进口 $106.4K · 7 笔出口 $136.1K · 7 笔2024-08进口 $151.6K · 15 笔出口 $232.5K · 7 笔2024-09进口 $147.2K · 15 笔出口 $353.0K · 14 笔2024-10进口 $142.0K · 13 笔出口 $622.1K · 25 笔2024-11进口 $216.4K · 18 笔出口 $527.8K · 15 笔2024-12进口 $130.5K · 8 笔出口 $699.4K · 15 笔2025-01进口 $183.4K · 16 笔出口 $573.9K · 17 笔2025-02进口 $104.8K · 8 笔出口 $231.2K · 11 笔2025-03进口 $156.6K · 16 笔出口 $316.7K · 12 笔2025-04进口 $186.7K · 18 笔出口 $680.6K · 18 笔2025-05进口 $121.5K · 11 笔出口 $329.7K · 10 笔2025-06进口 $338.4K · 16 笔出口 $1.09M · 22 笔2025-07进口 $324.6K · 18 笔出口 $521.2K · 11 笔2025-08进口 $283.5K · 16 笔出口 $658.1K · 17 笔2025-09进口 $226.3K · 10 笔出口 $378.9K · 12 笔2025-10进口 $301.4K · 15 笔出口 $125.0K · 6 笔2025-11进口 $361.3K · 17 笔出口 $395.1K · 15 笔2025-12进口 $995.9K · 25 笔出口 $625.3K · 22 笔2026-01进口 $62.4K · 8 笔出口 $759.2K · 17 笔2026-02进口 $133.7K · 10 笔出口 $420.9K · 9 笔2026-03进口 $252.0K · 12 笔出口 $912.4K · 15 笔2026-04进口 $807.3K · 18 笔出口 $729.6K · 15 笔2026-05进口 $231.3K · 10 笔出口 $983.0K · 16 笔2026-06进口 $61.0K · 4 笔出口 $785.8K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $285.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $148.6K · 8 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-12进口 $197.3K · 12 笔出口 $173.4K · 6 笔2024-01进口 $363.5K · 13 笔出口 $397.8K · 13 笔2024-02进口 $75.0K · 8 笔出口 $161.4K · 5 笔2024-03进口 $278.5K · 12 笔出口 $207.4K · 6 笔2024-04进口 $305.0K · 14 笔出口 $124.2K · 4 笔2024-05进口 $180.0K · 14 笔出口 $174.8K · 8 笔2024-06进口 $314.2K · 13 笔出口 $170.6K · 11 笔2024-07进口 $106.4K · 7 笔出口 $136.1K · 7 笔2024-08进口 $151.6K · 15 笔出口 $232.5K · 7 笔2024-09进口 $147.2K · 15 笔出口 $353.0K · 14 笔2024-10进口 $142.0K · 13 笔出口 $622.1K · 25 笔2024-11进口 $216.4K · 18 笔出口 $527.8K · 15 笔2024-12进口 $130.5K · 8 笔出口 $699.4K · 15 笔2025-01进口 $183.4K · 16 笔出口 $573.9K · 17 笔2025-02进口 $104.8K · 8 笔出口 $231.2K · 11 笔2025-03进口 $156.6K · 16 笔出口 $316.7K · 12 笔2025-04进口 $186.7K · 18 笔出口 $680.6K · 18 笔2025-05进口 $121.5K · 11 笔出口 $329.7K · 10 笔2025-06进口 $338.4K · 16 笔出口 $1.09M · 22 笔2025-07进口 $324.6K · 18 笔出口 $521.2K · 11 笔2025-08进口 $283.5K · 16 笔出口 $658.1K · 17 笔2025-09进口 $226.3K · 10 笔出口 $378.9K · 12 笔2025-10进口 $301.4K · 15 笔出口 $125.0K · 6 笔2025-11进口 $361.3K · 17 笔出口 $395.1K · 15 笔2025-12进口 $995.9K · 25 笔出口 $625.3K · 22 笔2026-01进口 $62.4K · 8 笔出口 $759.2K · 17 笔2026-02进口 $133.7K · 10 笔出口 $420.9K · 9 笔2026-03进口 $252.0K · 12 笔出口 $912.4K · 15 笔2026-04进口 $807.3K · 18 笔出口 $729.6K · 15 笔2026-05进口 $231.3K · 10 笔出口 $983.0K · 16 笔2026-06进口 $61.0K · 4 笔出口 $785.8K · 14 笔

工商档案

企业注册号3600727258
企查查编码QVNP0E9BJU
成立日期2005-02-03
联系地址Đường số 2, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AVCO VIỆT NAM
企业英文名称AVCO VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 2, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Được xuất khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu., không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu. Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó đề xuất khẩu. Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. - Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu, không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng không được quyền nhập khẩu. Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Được bán mỗi nhóm hàng nhập khẩu cho một thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối nhóm hàng đó. Thương nhân này do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tự lựa chọn và đăng ký với cơ quan cấp phép có thẩm quyền. Mỗi nhóm hàng bao gồm các mặt hàng thuộc một Chương của Biểu thuế nhập khẩu. Doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1; có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan và chỉ được thực hiện quyền nhập khẩu, xuất khẩu các sản phẩm phù hợp với ngành nghề sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp). 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842839902945
邮箱info@avco.vn
传真+842513569713
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本340.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
340242非离子表面活性剂
340239其他阴离子表面活性剂
390690其他丙烯酸聚合物
391000初级硅氧烷
320417染料颜料
390530聚乙烯醇
320420荧光增白染料
340290工业清洁制剂
292419无环酰胺衍生物

出口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
340290工业清洁制剂
340319非纺织润滑剂
291570棕榈/硬脂酸
340239其他阴离子表面活性剂
390690其他丙烯酸聚合物
382499其他化学制剂
320417染料颜料
391000初级硅氧烷
320500色淀制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国410$8.01M
法国19$915.4K
印度45$714.8K
中国台湾23$423.8K
泰国14$279.0K
马来西亚12$144.4K
以色列3$55.8K
韩国7$51.8K
美国1$41.5K
印度尼西亚8$32.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国364$14.12M
印度尼西亚46$300.1K
以色列3$121.9K
印度2$56.8K
越南4$30.1K
美国2$20.2K
新加坡2$3.6K
澳大利亚1$1.4K
土耳其1$368
埃及1$320

贸易伙伴

上游供应商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SNF S.A.法国20$915.4K其他丙烯酸聚合物、其他多硫化物
SNF (China) Flocculant Co., Ltd.中国37$718.7K其他丙烯酸聚合物、其他多硫化物
Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd.中国23$598.4K其他氨基醇、非离子表面活性剂
ESTEEM INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度30$442.4K非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂
Taiwan Surfactant Corp.中国台湾23$423.8K纺织染色助剂、非离子表面活性剂
Zhejiang Liansheng New Material Co., Ltd.中国25$412.4K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Wanlee (Suzhou) High Tech Co., Ltd.中国22$322.5K纺织染色助剂、初级硅氧烷
Honghao Chemical Co., Ltd.中国20$165.2K纺织染色助剂、初级硅氧烷
Ranger Material Tech (Shanghai) Co., Ltd.中国23$162.7K初级硅氧烷、纺织染色助剂
Ningbo Majestic Chemical Co., Ltd.中国20$82.4K荧光增白染料、分散染料

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Color City Ltd.孟加拉国75$5.09M活性染料、聚酯长丝纱
Amann Bangladesh Ltd.孟加拉国36$1.34M分散染料、聚酯长丝纱
Cotton Club (BD) Ltd.孟加拉国29$1.04M扣件及零件、精梳棉纱
Hamza Textiles Ltd.孟加拉国25$890.6K活性染料、纺织染色助剂
DB Tex Ltd.孟加拉国27$888.9K活性染料、纺织染色助剂
Mymun Textiles Ltd.孟加拉国18$538.4K活性染料、纺织染色助剂
Epyllion Fabrics Ltd.孟加拉国20$448.4K精梳棉纱、精梳棉纱
PT TRISULA MAJA JAYA ABADI印度尼西亚27$238.6K工业清洁制剂、其他阴离子表面活性剂
COATS BANGLADESH LTD.孟加拉国22$113.5K聚酯长丝纱、聚酯短纤纱
COATS REJO INDONESIA印度尼西亚19$61.6K聚酯长丝纱、塑料卷轴

近期贸易明细

进口(共 546)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23染料颜料Shandong Century Sunshine Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-11非离子表面活性剂Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd.中国$6.9K
2026-06-11非离子表面活性剂Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd.中国$4.7K
2026-06-11非离子表面活性剂Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd.中国$6.9K
2026-06-11非离子表面活性剂Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd.中国$20.1K
2026-06-10染料颜料Shandong Century Sunshine Technology Co., Ltd.中国$9.0K
2026-06-04纺织染色助剂Maflon S.p.A.意大利$11.5K
2026-05-30其他化学制剂Anyang Double Circle Auxiliary Co., Ltd.中国$1.5K
2026-05-30其他化学制剂Anyang Double Circle Auxiliary Co., Ltd.中国$1.4K
2026-05-27荧光增白染料Hangzhou SkyCare Import & Export Co., Ltd.中国$1.6K

出口(共 437)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30纺织染色助剂Square Denims Ltd.—$17.4K
2026-06-24其他丙烯酸聚合物EPYLLION WASHING LIMITED孟加拉国$42.5K
2026-06-24纺织染色助剂COLOR CITY LIMITED孟加拉国$71.8K
2026-06-24其他丙烯酸聚合物Epyllion Washing Ltd.孟加拉国$42.5K
2026-06-19纺织染色助剂PT TRISULA MAJA JAYA ABADI印度尼西亚$385
2026-06-19其他阴离子表面活性剂PT TRISULA MAJA JAYA ABADI印度尼西亚$5.7K
2026-06-19其他阴离子表面活性剂PT TRISULA MAJA JAYA ABADI印度尼西亚$2.2K
2026-06-19工业清洁制剂PT TRISULA MAJA JAYA ABADI印度尼西亚$2.3K
2026-06-19工业清洁制剂PT TRISULA MAJA JAYA ABADI印度尼西亚$822
2026-06-17棕榈/硬脂酸COATS REJO INDONESIA印度尼西亚$3.2K

相关企业 · 同类产品

Avco Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →