Nghia Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 瓷制实验器皿
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Nghĩa Long
33
进口笔数
0
出口笔数
$322.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-14
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900251687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9ARDYF |
| 成立日期 | 2006-06-07 |
| 联系地址 | Số 16 ngách 604/33, đường Ngọc Thụy, Tổ dân phố 22, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Nghĩa Long |
| 企业英文名称 | Nghia Long company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngách 604/33, đường Ngọc Thụy, Tổ dân phố 22, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84912572591 |
| 邮箱 | Vatlieuchiuluabattrang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 252620 | 块滑石 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 252010 | 石膏 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $275.7K |
| 中国台湾 | 6 | $27.5K |
| 泰国 | 2 | $19.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $148.6K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| GrinTec Magotteaux Ceramic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.5K | 高硬度工业陶瓷、其他陶瓷制品 |
| EB WELWIN CO., LTD | 中国台湾 | 5 | $27.5K | 其他耐火陶瓷、高铝耐火陶瓷 |
| JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $25.9K | 其他耐火陶瓷、瓷制实验器皿 |
| Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | 2 | $19.5K | 纸面石膏板、石膏灰泥 |
| YC SHIPPING LTD | 中国香港 | 1 | $12.5K | 粘土及膨润土、高岭土 |
| b5dd6f85389553f9f48442d32f8ade6e | 3 | $11.1K | ||
| Shandong Research & Design Institute of Industrial Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 高硬度工业陶瓷、低吸水率瓷砖 |
| Sinoma Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 高硬度工业陶瓷、工业陶瓷制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-14 | 其他耐火陶瓷 | JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-14 | 其他耐火陶瓷 | JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-14 | 瓷制实验器皿 | JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-14 | 其他耐火陶瓷 | JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-14 | 其他耐火陶瓷 | JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-14 | 其他耐火陶瓷 | JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-14 | 其他耐火陶瓷 | JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $980 |
| 2026-02-14 | 其他耐火陶瓷 | JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-14 | 其他耐火陶瓷 | JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-14 | 其他耐火陶瓷 | JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |