Nghia Long Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 瓷制实验器皿

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Nghĩa Long

33
进口笔数
0
出口笔数
$322.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-14
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900251687
企查查编码QVNK9ARDYF
成立日期2006-06-07
联系地址Số 16 ngách 604/33, đường Ngọc Thụy, Tổ dân phố 22, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công ty TNHH Nghĩa Long
企业英文名称Nghia Long company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 ngách 604/33, đường Ngọc Thụy, Tổ dân phố 22, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
电话+84912572591
邮箱Vatlieuchiuluabattrang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690911瓷制实验器皿
690912高硬度工业陶瓷
680610矿物棉
690390其他耐火陶瓷
690320高铝耐火陶瓷
252620块滑石
480254轻质未涂布纸
690290其他耐火陶瓷
252010石膏
252020石膏灰泥

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$275.7K
中国台湾6$27.5K
泰国2$19.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd.中国9$148.6K矿物棉、其他矿物绝缘材料
GrinTec Magotteaux Ceramic Technology Co., Ltd.中国6$42.5K高硬度工业陶瓷、其他陶瓷制品
EB WELWIN CO., LTD中国台湾5$27.5K其他耐火陶瓷、高铝耐火陶瓷
JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD中国1$25.9K其他耐火陶瓷、瓷制实验器皿
Thai Gypsum Products PCL泰国2$19.5K纸面石膏板、石膏灰泥
YC SHIPPING LTD中国香港1$12.5K粘土及膨润土、高岭土
b5dd6f85389553f9f48442d32f8ade6e3$11.1K
Shandong Research & Design Institute of Industrial Ceramics Co., Ltd.中国1$8.8K高硬度工业陶瓷、低吸水率瓷砖
Sinoma Advanced Materials Co., Ltd.中国1$8.8K高硬度工业陶瓷、工业陶瓷制品
Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd.中国1$8.7KLED灯具、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-14其他耐火陶瓷JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.7K
2026-02-14其他耐火陶瓷JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.3K
2026-02-14瓷制实验器皿JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD中国$6.0K
2026-02-14其他耐火陶瓷JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.3K
2026-02-14其他耐火陶瓷JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.2K
2026-02-14其他耐火陶瓷JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.7K
2026-02-14其他耐火陶瓷JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD中国$980
2026-02-14其他耐火陶瓷JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD中国$3.1K
2026-02-14其他耐火陶瓷JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.2K
2026-02-14其他耐火陶瓷JANGXI JINSHANG TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Nghia Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →