Richinox International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 不锈钢锭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế RICHINOX
8
进口笔数
68
出口笔数
$110.9K
进口金额
$3.59M
出口金额
2024-01-22
最近进口
2024-03-13
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316048939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTCFY9P |
| 成立日期 | 2019-12-02 |
| 联系地址 | 126/18 Đường HT35, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ RICHINOX |
| 企业英文名称 | RICHINOX INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 126/18 Đường HT35, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909387382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 252921 | 氟石≤97% |
| 253010 | 未膨胀矿物 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721810 | 不锈钢锭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $110.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 66 | $3.41M |
| 中国 | 2 | $180.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siddhi Impex | 印度 | 6 | $71.5K | 盐酸、氨水 |
| Mangalam Alloys Ltd. | 印度 | 2 | $39.4K | 不锈钢棒材、不锈钢型材 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siddhi Impex | 印度 | 29 | $1.42M | 初级形态聚氯乙烯、不锈钢锭 |
| Siddhi Impex | 印度 | 14 | $718.4K | 不锈钢锭、铝废料 |
| Unison Forgings Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $705.0K | 不锈钢锭、不锈钢废料 |
| Unison Forging Private Ltd. | 印度 | 11 | $569.9K | 不锈钢锭 |
| Taizhou Join Sen Special Steel Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.8K | 非矩形不锈钢、不锈钢锭 |
| Ningbo Real Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.3K | 未锻轧铝合金、木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 钢铁螺钉螺栓 | MANGALAM ALLOYS LTD | 印度 | $2.2K |
| 2024-01-22 | 组合测量仪器 | MANGALAM ALLOYS LTD | 印度 | $740 |
| 2024-01-22 | 冶金铸模浇包 | MANGALAM ALLOYS LTD | 印度 | $5.9K |
| 2023-12-25 | 其他石制品 | MANGALAM ALLOYS LTD | 印度 | $2.3K |
| 2023-12-25 | 聚合物基油漆 | MANGALAM ALLOYS LTD | 印度 | $2.7K |
| 2023-12-25 | 耐火混合料 | MANGALAM ALLOYS LTD | 印度 | $3.1K |
| 2023-12-01 | 冶金铸模浇包 | MANGALAM ALLOYS LTD | 印度 | $8.7K |
| 2023-12-01 | 其他钢铁铸件 | MANGALAM ALLOYS LTD | 印度 | $2.5K |
| 2023-12-01 | 钼铁 | MANGALAM ALLOYS LTD | 印度 | $1.8K |
| 2023-11-28 | 高铝耐火砖 | MANGALAM ALLOYS LTD | 印度 | $248 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 不锈钢锭 | UNISON FORGINGS PRIVATE LTD | 印度 | $43.4K |
| 2024-03-13 | 不锈钢锭 | UNISON FORGINGS PRIVATE LTD | 印度 | $21.8K |
| 2024-01-27 | 不锈钢锭 | UNISON FORING PRIVATE LTD | 印度 | $21.8K |
| 2024-01-25 | 不锈钢锭 | UNISON FORING PRIVATE LTD | 印度 | $43.4K |
| 2023-12-21 | 不锈钢锭 | UNISON FORGINGS PRIVATE LTD | 印度 | $3.3K |
| 2023-12-21 | 不锈钢锭 | UNISON FORGINGS PRIVATE LTD | 印度 | $23.9K |
| 2023-12-21 | 不锈钢锭 | UNISON FORGINGS PRIVATE LTD | 印度 | $25.9K |
| 2023-12-15 | 不锈钢锭 | UNISON FORGINGS PRIVATE LTD | 印度 | $8.6K |
| 2023-12-15 | 不锈钢锭 | UNISON FORGINGS PRIVATE LTD | 印度 | $7.9K |
| 2023-12-15 | 不锈钢锭 | UNISON FORGINGS PRIVATE LTD | 印度 | $23.8K |