Richinox International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 不锈钢锭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế RICHINOX

8
进口笔数
68
出口笔数
$110.9K
进口金额
$3.59M
出口金额
2024-01-22
最近进口
2024-03-13
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $712.4K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $238.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $712.4K · 11 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $429.7K · 7 笔2023-12进口 $21.2K · 2 笔出口 $163.5K · 4 笔2024-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $65.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $238.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $712.4K · 11 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $429.7K · 7 笔2023-12进口 $21.2K · 2 笔出口 $163.5K · 4 笔2024-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $65.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316048939
企查查编码QVNTTCFY9P
成立日期2019-12-02
联系地址126/18 Đường HT35, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ RICHINOX
企业英文名称RICHINOX INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址126/18 Đường HT35, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84909387382
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
381600耐火混合料
845420冶金铸模浇包
681599其他石制品
731815钢铁螺钉螺栓
845490冶金机械零件
252921氟石≤97%
253010未膨胀矿物
320820丙烯酸乙烯漆
382440水泥添加剂

出口

HS 编码产品
721810不锈钢锭

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度8$110.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度66$3.41M
中国2$180.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siddhi Impex印度6$71.5K盐酸、氨水
Mangalam Alloys Ltd.印度2$39.4K不锈钢棒材、不锈钢型材

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siddhi Impex印度29$1.42M初级形态聚氯乙烯、不锈钢锭
Siddhi Impex印度14$718.4K不锈钢锭、铝废料
Unison Forgings Pvt. Ltd.印度12$705.0K不锈钢锭、不锈钢废料
Unison Forging Private Ltd.印度11$569.9K不锈钢锭
Taizhou Join Sen Special Steel Product Co., Ltd.中国1$94.8K非矩形不锈钢、不锈钢锭
Ningbo Real Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$85.3K未锻轧铝合金、木薯淀粉

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-22钢铁螺钉螺栓MANGALAM ALLOYS LTD印度$2.2K
2024-01-22组合测量仪器MANGALAM ALLOYS LTD印度$740
2024-01-22冶金铸模浇包MANGALAM ALLOYS LTD印度$5.9K
2023-12-25其他石制品MANGALAM ALLOYS LTD印度$2.3K
2023-12-25聚合物基油漆MANGALAM ALLOYS LTD印度$2.7K
2023-12-25耐火混合料MANGALAM ALLOYS LTD印度$3.1K
2023-12-01冶金铸模浇包MANGALAM ALLOYS LTD印度$8.7K
2023-12-01其他钢铁铸件MANGALAM ALLOYS LTD印度$2.5K
2023-12-01钼铁MANGALAM ALLOYS LTD印度$1.8K
2023-11-28高铝耐火砖MANGALAM ALLOYS LTD印度$248

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-13不锈钢锭UNISON FORGINGS PRIVATE LTD印度$43.4K
2024-03-13不锈钢锭UNISON FORGINGS PRIVATE LTD印度$21.8K
2024-01-27不锈钢锭UNISON FORING PRIVATE LTD印度$21.8K
2024-01-25不锈钢锭UNISON FORING PRIVATE LTD印度$43.4K
2023-12-21不锈钢锭UNISON FORGINGS PRIVATE LTD印度$3.3K
2023-12-21不锈钢锭UNISON FORGINGS PRIVATE LTD印度$23.9K
2023-12-21不锈钢锭UNISON FORGINGS PRIVATE LTD印度$25.9K
2023-12-15不锈钢锭UNISON FORGINGS PRIVATE LTD印度$8.6K
2023-12-15不锈钢锭UNISON FORGINGS PRIVATE LTD印度$7.9K
2023-12-15不锈钢锭UNISON FORGINGS PRIVATE LTD印度$23.8K

相关企业 · 同类产品

Richinox International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →