Truong Products Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ PHẩM TRâN

49
进口笔数
2
出口笔数
$1.15M
进口金额
$28.9K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-06-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.4K · 1 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.4K · 1 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703042182
企查查编码QVN34MDAP9
成立日期2022-03-08
联系地址Thửa đất 2566, Tờ bản đồ 95, Số nhà 20, Đường số 2, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ PHẨM TRÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 60 đường B, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话0986991689
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
270720煤焦油甲苯
271012轻质石油油品

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾49$1.15M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$18.9K
越南1$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & B FURNITURE TRADING CO LTD中国台湾48$1.14M油漆溶剂、煤焦油甲苯
Hua Chih International Co., Ltd.科特迪瓦1$12.7K1000-1500cc点燃式发动机车辆、1500-3000cc点燃式发动机车辆

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HI MEXXCHEM INC中国台湾1$18.9K油漆溶剂
Hi Mexxchem Inc.越南1$10.0K油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01油漆溶剂J & B FURNITURE TRADING CO LTD中国台湾$12.3K
2026-04-01油漆溶剂J & B FURNITURE TRADING CO LTD中国台湾$12.3K
2026-02-06油漆溶剂J & B FURNITURE TRADING CO LTD中国台湾$18.4K
2026-01-30油漆溶剂J & B FURNITURE TRADING CO LTD中国台湾$5.7K
2025-11-27油漆溶剂J & B FURNITURE TRADING CO LTD中国台湾$18.8K
2025-10-17油漆溶剂J & B FURNITURE TRADING CO LTD中国台湾$26.7K
2025-09-12煤焦油甲苯J & B FURNITURE TRADING CO LTD中国台湾$13.3K
2025-06-13油漆溶剂J & B FURNITURE TRADING CO LTD中国台湾$9.2K
2025-06-13煤焦油甲苯J & B FURNITURE TRADING CO LTD中国台湾$9.2K
2025-05-13油漆溶剂J & B FURNITURE TRADING CO LTD中国台湾$9.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-20油漆溶剂HI MEXXCHEM INC中国台湾$9.5K
2025-06-20油漆溶剂HI MEXXCHEM INC中国台湾$9.4K
2025-06-11油漆溶剂HI MEXXCHEM INC越南$10.0K

相关企业 · 同类产品

Truong Products Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →