Truong Products Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ PHẩM TRâN
49
进口笔数
2
出口笔数
$1.15M
进口金额
$28.9K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-06-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703042182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34MDAP9 |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | Thửa đất 2566, Tờ bản đồ 95, Số nhà 20, Đường số 2, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ PHẨM TRÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60 đường B, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0986991689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 270720 | 煤焦油甲苯 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 49 | $1.15M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $18.9K |
| 越南 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & B FURNITURE TRADING CO LTD | 中国台湾 | 48 | $1.14M | 油漆溶剂、煤焦油甲苯 |
| Hua Chih International Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $12.7K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI MEXXCHEM INC | 中国台湾 | 1 | $18.9K | 油漆溶剂 |
| Hi Mexxchem Inc. | 越南 | 1 | $10.0K | 油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 油漆溶剂 | J & B FURNITURE TRADING CO LTD | 中国台湾 | $12.3K |
| 2026-04-01 | 油漆溶剂 | J & B FURNITURE TRADING CO LTD | 中国台湾 | $12.3K |
| 2026-02-06 | 油漆溶剂 | J & B FURNITURE TRADING CO LTD | 中国台湾 | $18.4K |
| 2026-01-30 | 油漆溶剂 | J & B FURNITURE TRADING CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2025-11-27 | 油漆溶剂 | J & B FURNITURE TRADING CO LTD | 中国台湾 | $18.8K |
| 2025-10-17 | 油漆溶剂 | J & B FURNITURE TRADING CO LTD | 中国台湾 | $26.7K |
| 2025-09-12 | 煤焦油甲苯 | J & B FURNITURE TRADING CO LTD | 中国台湾 | $13.3K |
| 2025-06-13 | 油漆溶剂 | J & B FURNITURE TRADING CO LTD | 中国台湾 | $9.2K |
| 2025-06-13 | 煤焦油甲苯 | J & B FURNITURE TRADING CO LTD | 中国台湾 | $9.2K |
| 2025-05-13 | 油漆溶剂 | J & B FURNITURE TRADING CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 油漆溶剂 | HI MEXXCHEM INC | 中国台湾 | $9.5K |
| 2025-06-20 | 油漆溶剂 | HI MEXXCHEM INC | 中国台湾 | $9.4K |
| 2025-06-11 | 油漆溶剂 | HI MEXXCHEM INC | 越南 | $10.0K |