Tan Phat Market Development & Services Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Và Phát Triển Thị Trường Tân Phát
3
进口笔数
2
出口笔数
$23.1K
进口金额
$4.8K
出口金额
2024-04-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101184339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPH39GC |
| 成立日期 | 2001-11-07 |
| 联系地址 | Số 41, Ngõ 117 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT MARKET DEVELOPMENT AND SERVICES COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, Ngõ 117 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02435666555 |
| 邮箱 | tt06@tanphat.com.vn |
| 官网 | www.tanphat.com.vn |
| 传真 | 02435737161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DCGroup Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.1K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Momentum Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Momentum Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.4K | 绝缘电线、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 数据处理机 | DCGroup Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-17 | 数据处理机 | DCGroup Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2023-06-07 | 数据处理机 | DCGroup Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 单功能打印机 | Momentum Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 单功能打印机 | Momentum Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.4K |