Miyagi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIYAGI VIệT NAM
33
进口笔数
0
出口笔数
$57.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109111501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGTQYF2 |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Tầng 3, Biệt thự NV10, Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIYAGI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIYAGI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Nhà số 07-TT1, Tổ 17, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84338969771 |
| 邮箱 | h-tanaka.miyagi@softbank.ne.jp |
| 传真 | 0338969774 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30.252亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $57.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miyagi Co., Ltd. | 日本 | 33 | $57.5K | 自粘塑料片、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | MIYAGI CO LTD | 日本 | $60 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | MIYAGI CO LTD | 日本 | $60 |
| 2026-03-17 | 自粘塑料片 | MIYAGI CO LTD | 日本 | $250 |
| 2026-03-17 | 自粘塑料片 | MIYAGI CO LTD | 日本 | $130 |
| 2026-01-26 | PVC塑料板材 | MIYAGI CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-01-26 | 自粘塑料片 | MIYAGI CO LTD | 日本 | $380 |
| 2026-01-26 | 自粘塑料片 | MIYAGI CO LTD | 日本 | $160 |
| 2025-10-17 | PVC地板/墙覆盖物 | MIYAGI CO LTD | 日本 | $280 |
| 2025-09-10 | PVC地板/墙覆盖物 | MIYAGI CO LTD | 日本 | $576 |
| 2025-09-10 | 自粘塑料片 | MIYAGI CO LTD | 日本 | $314 |