Hung Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HưNG THàNH
71
进口笔数
0
出口笔数
$2.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101681517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4CX19C |
| 成立日期 | 2005-06-09 |
| 联系地址 | Số nhà 462 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG THÀNH |
| 企业英文名称 | HUNG THANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 462 đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84988752998 |
| 邮箱 | hungthanhltd@gmail.com |
| 传真 | 0435553010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $2.20M |
| 中国台湾 | 2 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Doguide Group Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.10M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Shanxi Bright Kaolin Technology Corp., Ltd. | 中国 | 15 | $481.7K | 高岭土、白垩 |
| Guangxi Pingxiang Baiyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $261.5K | 麦芽啤酒、金属框架软垫椅 |
| Pingxiang Hongqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $191.1K | 二氧化碳、纸手帕毛巾 |
| Shanxi Bright Kaolin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.3K | 高岭土 |
| Guangxi Pingxiang Jiada International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.2K | 高岭土、染料颜料 |
| Yingde Keytec Pigment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 染料颜料、油漆颜料 |
| Jin Hua Qiao Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 高岭土 |
| Nouryon Asia Pte Ltd Taiwan Branch | 中国台湾 | 2 | $7.8K | 其他化学制剂、其他擦亮剂 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 二氧化钛颜料 | Shandong Doguide Group Co., Ltd. | 中国 | $52.6K |
| 2026-05-05 | 高岭土 | Shanxi Bright Kaolin Technology Co., Ltd. | 中国 | $38.5K |
| 2026-04-20 | 二氧化钛颜料 | Shandong Doguide Group Co., Ltd. | 中国 | $49.4K |
| 2026-04-20 | 二氧化钛颜料 | Shandong Doguide Group Co., Ltd. | 中国 | $49.4K |
| 2026-04-07 | 75-375千伏安柴油发电机 | Pingxiang Hongqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-07 | 75-375千伏安柴油发电机 | Pingxiang Hongqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-03-25 | 染料颜料 | Pingxiang Hongqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-25 | 染料颜料 | Pingxiang Hongqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-03-25 | 染料颜料 | Pingxiang Hongqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-03-25 | 高岭土 | Pingxiang Hongqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.5K |