Hung Thanh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 高岭土

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HưNG THàNH

71
进口笔数
0
出口笔数
$2.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.8K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $144.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $94.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $108.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $116.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $119.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $144.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $94.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $108.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $116.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $119.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101681517
企查查编码QVNW4CX19C
成立日期2005-06-09
联系地址Số nhà 462 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG THÀNH
企业英文名称HUNG THANH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 462 đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84988752998
邮箱hungthanhltd@gmail.com
传真0435553010
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
320611二氧化钛颜料
320417染料颜料
320649其他着色制剂
281122二氧化硅
85021275-375千伏安柴油发电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$2.20M
中国台湾2$7.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Doguide Group Co., Ltd.中国21$1.10M二氧化钛颜料、钛氧化物
Shanxi Bright Kaolin Technology Corp., Ltd.中国15$481.7K高岭土、白垩
Guangxi Pingxiang Baiyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国16$261.5K麦芽啤酒、金属框架软垫椅
Pingxiang Hongqian Import & Export Co., Ltd.中国10$191.1K二氧化碳、纸手帕毛巾
Shanxi Bright Kaolin Technology Co., Ltd.中国2$82.3K高岭土
Guangxi Pingxiang Jiada International Trade Co., Ltd.中国3$61.2K高岭土、染料颜料
Yingde Keytec Pigment Technology Co., Ltd.中国1$10.4K染料颜料、油漆颜料
Jin Hua Qiao Co., Ltd.中国1$8.1K高岭土
Nouryon Asia Pte Ltd Taiwan Branch中国台湾2$7.8K其他化学制剂、其他擦亮剂

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14二氧化钛颜料Shandong Doguide Group Co., Ltd.中国$52.6K
2026-05-05高岭土Shanxi Bright Kaolin Technology Co., Ltd.中国$38.5K
2026-04-20二氧化钛颜料Shandong Doguide Group Co., Ltd.中国$49.4K
2026-04-20二氧化钛颜料Shandong Doguide Group Co., Ltd.中国$49.4K
2026-04-0775-375千伏安柴油发电机Pingxiang Hongqian Import & Export Co., Ltd.中国$10.2K
2026-04-0775-375千伏安柴油发电机Pingxiang Hongqian Import & Export Co., Ltd.中国$10.2K
2026-03-25染料颜料Pingxiang Hongqian Import & Export Co., Ltd.中国$1.8K
2026-03-25染料颜料Pingxiang Hongqian Import & Export Co., Ltd.中国$150
2026-03-25染料颜料Pingxiang Hongqian Import & Export Co., Ltd.中国$540
2026-03-25高岭土Pingxiang Hongqian Import & Export Co., Ltd.中国$16.5K

相关企业 · 同类产品

Hung Thanh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →