BA INDUSTRIAL REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Điện Lạnh Công Nghiệp Ba
5
进口笔数
0
出口笔数
$78.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309201551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE5KU3S |
| 成立日期 | 2009-07-18 |
| 联系地址 | 53/5 đường số 1, khu phố 6, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LẠNH CÔNG NGHIỆP BA |
| 企业英文名称 | BA INDUSTRIAL REFRIGERATION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53/5 đường số 1, khu phố 6, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84854027210 |
| 邮箱 | cnbfre@gmail.com |
| 官网 | maynenlanhtrucvit.com |
| 传真 | 0854027219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $61.0K |
| 中国台湾 | 1 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | 2 | $49.6K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| POINTER REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $17.5K | 其他制冷设备 |
| QINHUANGDAO MIAOKE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $10.7K | 非泡沫塑料片、聚丙烯塑料 |
| ZIEHL-ABEGG SEA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $679 | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 制冷设备零件 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-07-17 | 制冷设备零件 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-07-14 | 其他制冷设备 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $36.6K |
| 2023-11-28 | 其他制冷设备 | POINTER REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $17.5K |
| 2023-10-26 | 其他风扇 | ZIEHL-ABEGG SEA PTE. LTD. | 中国 | $679 |
| 2023-05-12 | 非泡沫塑料片 | QINHUANGDAO MIAOKE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.7K |