Viet Linh Bac Ninh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 氧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT LINH BắC NINH
2
进口笔数
153
出口笔数
$15.4K
进口金额
$111.0K
出口金额
2023-01-13
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301151038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92M9PU0 |
| 成立日期 | 2020-10-07 |
| 联系地址 | Lẽ Đông Côi, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT LINH BẮC NINH |
| 企业英文名称 | VIET LINH BAC NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lẽ Đông Côi, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968133446 |
| 邮箱 | congtyvietlinh.bn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280440 | 氧 |
| 280421 | 氩气 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $15.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 153 | $111.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.4K | 钢铁制非电器零件、铸铁家用器具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 71 | $79.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 80 | $31.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45 | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 钢制气罐 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2023-01-13 | 钢制气罐 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-01-11 | 钢制气罐 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-01-11 | 钢制气罐 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $6.0K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 氩气 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-24 | 氩气 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-24 | 氧 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-24 | 氩气 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-24 | 氩气 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-24 | 氧 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-23 | 氩气 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-23 | 氧 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-23 | 氩气 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-03-31 | 氧 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |