Nam Phuc Import & Export Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NAM PHúC
23
进口笔数
0
出口笔数
$3.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500662502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4CS60A |
| 成立日期 | 2021-03-24 |
| 联系地址 | Phố Me, Thị Trấn Hợp Hòa, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM PHÚC |
| 企业英文名称 | NAM PHUC IMPORT AND EXPORT COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Me, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84988823386 |
| 邮箱 | quanghoipccc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $3.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.51M | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhejiang Yutao Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.15M | 灭火器、灭火产品 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $692.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | LED灯具及发光标志 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-04 | LED灯具 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-04 | LED灯具及发光标志 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-04 | LED灯具及发光标志 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-04 | 非农用喷雾器具 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-04 | LED灯具及发光标志 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-04 | 非农用喷雾器具 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-04 | LED灯具 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $133.5K |
| 2026-04-04 | 非农用喷雾器具 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-04 | 非农用喷雾器具 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $35.1K |