HONG MINH IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 咖啡基制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hồng Minh
15
进口笔数
0
出口笔数
$99.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201272035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YNSJB5 |
| 成立日期 | 2012-07-11 |
| 联系地址 | Số 18 Nguyễn Đức Cảnh, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 邮箱 | thanhvang0088@gmail.com |
| 官网 | www.hongminhjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 46.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 5 | $39.5K |
| 马来西亚 | 2 | $24.9K |
| 越南 | 3 | $11.2K |
| 斯里兰卡 | 2 | $11.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.8K |
| 意大利 | 1 | $5.6K |
| 法国 | 1 | $938 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LITAT IMPORT & EXPORT PTE LTD | 新加坡 | 2 | $24.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| FRANLIK IMEXPORT SPAIN S L | 西班牙 | 2 | $22.8K | 木制箍桶制品 |
| TONELERIA DUERO S L | 葡萄牙 | 1 | $11.8K | 木制箍桶制品 |
| INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $11.2K | 咖啡提取物、咖啡基制品 |
| REGENCY TEAS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | 2 | $11.1K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| HA THUY LINH DO | 澳大利亚 | 1 | $5.8K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Terre Cevico Soc. Coop. Agricola | 意大利 | 1 | $5.6K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| ANECOOP ASIA CORP ORATE LTD | 西班牙 | 1 | $4.9K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| SARL REMY BERNARD ET FILS | 法国 | 1 | $938 | 汽酒 |
| ENVASADOS EVA SA | 西班牙 | 1 | $14 | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 咖啡基制品 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-04 | 其他非酒精饮料 | LITAT IMPORT & EXPORT PTE LTD | 马来西亚 | $12.5K |
| 2025-09-04 | 其他非酒精饮料 | LITAT IMPORT & EXPORT PTE LTD | 马来西亚 | $969 |
| 2025-05-12 | 木制箍桶制品 | FRANLIK IMEXPORT SPAIN S L | 西班牙 | $4.9K |
| 2025-05-12 | 木制箍桶制品 | FRANLIK IMEXPORT SPAIN S L | 西班牙 | $2.5K |
| 2025-05-12 | 木制箍桶制品 | FRANLIK IMEXPORT SPAIN S L | 西班牙 | $3.0K |
| 2025-05-12 | 木制箍桶制品 | FRANLIK IMEXPORT SPAIN S L | 西班牙 | $2.5K |
| 2025-04-02 | 其他单一果蔬汁 | ENVASADOS EVA SA | 西班牙 | $2 |
| 2025-04-02 | 混合果蔬汁 | ENVASADOS EVA SA | 西班牙 | $2 |
| 2025-04-02 | 其他单一果蔬汁 | ENVASADOS EVA SA | 西班牙 | $2 |