Hong Minh Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 咖啡基制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hồng Minh

15
进口笔数
0
出口笔数
$99.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.5K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201272035
企查查编码QVN9YNSJB5
成立日期2012-07-11
联系地址Số 18 Nguyễn Đức Cảnh, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG MINH
企业英文名称HONG MINH IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
邮箱thanhvang0088@gmail.com
官网www.hongminhjsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本46.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210112咖啡基制品
441600木制箍桶制品
0902103公斤内绿茶
0902303公斤内红茶
0902403公斤以上红茶
220299其他非酒精饮料
2204212升以下静止葡萄酒
200979高糖度苹果汁
200989其他单一果蔬汁
200990混合果蔬汁

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙5$39.5K
马来西亚2$24.9K
越南3$11.2K
斯里兰卡2$11.1K
澳大利亚1$5.8K
意大利1$5.6K
法国1$938

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Litat Import & Export Pte. Ltd.新加坡2$24.9K其他非酒精饮料、其他食品制剂
FRANLIK IMEXPORT SPAIN SL西班牙2$22.8K木制箍桶制品
Toneleria Duero, S.L.葡萄牙1$11.8K木制箍桶制品
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南3$11.2K咖啡提取物、咖啡基制品
Regency Teas (Pvt.) Ltd.斯里兰卡2$11.1K3公斤内红茶、3公斤内绿茶
Ha Thuy Linh Do澳大利亚1$5.8K2升以下静止葡萄酒
Terre Cevico Soc. Coop. Agricola意大利1$5.6K2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒
Anecoop Asia Corp. Orate Ltd.西班牙1$4.9K2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升
Remy Bernard et Fils SARL法国1$938汽酒
Envasados Eva S.A.西班牙1$14调味甜水、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09咖啡基制品Instanta Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2025-09-04其他非酒精饮料Litat Import & Export Pte. Ltd.马来西亚$969
2025-09-04其他非酒精饮料Litat Import & Export Pte. Ltd.马来西亚$12.5K
2025-05-12木制箍桶制品FRANLIK IMEXPORT SPAIN SL西班牙$4.9K
2025-05-12木制箍桶制品FRANLIK IMEXPORT SPAIN SL西班牙$2.5K
2025-05-12木制箍桶制品FRANLIK IMEXPORT SPAIN SL西班牙$3.0K
2025-05-12木制箍桶制品FRANLIK IMEXPORT SPAIN SL西班牙$2.5K
2025-04-02其他单一果蔬汁Envasados Eva S.A.西班牙$2
2025-04-02混合果蔬汁Envasados Eva S.A.西班牙$2
2025-04-02其他单一果蔬汁Envasados Eva S.A.西班牙$2

相关企业 · 同类产品

Hong Minh Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →