Dinh Vu Machinery & Spare Part Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 车库千斤顶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Phụ Tùng Đinh Vũ

79
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $422.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $422.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $604 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $325 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $113.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $354.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $142.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $216.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $189.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $204.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $422.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $604 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $325 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $113.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $354.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $142.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $216.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $189.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $204.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101116963
企查查编码QVN4NJ4G0T
成立日期2003-09-08
联系地址Số 16, tổ 37, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ PHỤ TÙNG ĐINH VŨ
企业英文名称DINH VU MACHINERY AND SPARE PART JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16, tổ 37, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围Tư vấn, thiết kế, cung cấp, lắp đặt các thiết bị điện chuyên dụng gồm: điện công nghiệp, điện dân dụng, điện lạnh, điện tử như: mô hình thực hành điện xí nhgiệp, khí cụ điện, máy điện, các bài thực hành điều khiển PLC, biến tấn điều khiển động cơ, cầu thang máy, mô hình thực hành dàn trải điều hòa, tủ lạnh, kho lạnh, máy lạnh ô tô, mô hình cabin thực hành chiếu sáng; các mạch ổn áp nguồn, khuếch đại, Logic, vi mạch, bo chip điện tử, cabin thực hành dàn trải vô tuyến, radio, các mô đun điện tử (không bao gồm dịch vụ thiết kế điện công trình); - Tư vấn, cung cấp, lắp đặt và chuyển giao các thiết bị, sản phẩm sử dụng trong viễn thông gồm: cáp thông tin, cáp quang, chip, bo vi mạch, cáp vô tuyến; - Tư vấn, thiết kế, cung cấp, lắp đặt và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực sản xuất thiết bị giảng dạy, thiết bị trường học gồm: thiết bị cơ khí, thiết bị đo lường kiểm tra; - Tư vấn, lắp đặt, chuyển giao công nghệ trong các lĩnh vực: sản xuất, gia công phần mềm, thiết bị điện tử, công nghệ thông tin, hệ thống an ninh mạng máy tính; - Đào tạo các ngành nghề: lái xe, sửa chữa xe có động cơ, cơ khí, điện, xây lắp, tin học, ngoại ngữ (Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); - Mua bán các thiết bị, phương tiện phòng cháy, chữa cháy; - Mua bán trang thiết bị bảo hộ lao động; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Mua bán trang phục, dụng cụ, sân bãi, trang thiết bị thể dục thể thao (tennis, cầu lông, bóng bàn, bóng đá, bóng chuyền); - Sản xuất, mua bán dụng cụ cơ khí, kim khí, điện máy; - Dịch vụ sửa chữa, bảo hành, bảo dưỡng xe ô tô, động cơ các loại; - Mua bán phụ tùng ô tô, thiết bị phụ tùng động cơ; - Mua bán thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, viễn thông, tin học, vật liệu xây dựng, trang thiết bị nội, ngoại thất; - Mua bán ô tô, xe máy, máy móc thiết bị phục vụ ngành cơ khí, nông ngư nghiệp, máy xúc, máy ủi, máy đào; - Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (Chủ yếu là máy móc, thiết bị phục vụ công nghiệp, xây dựng, giao thông, đồ dùng dụng cụ thể thao); (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH ĐINH VŨ CÓ GCN ĐKKD SỐ 0102002392 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KH VÀ ĐT THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 17/01/2003" "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0103002854 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 08/09/2003" 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842439842755
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842541车库千斤顶
847989其他功能机器
845611激光机床
903180其他测量仪器
903120测试台
392620塑料衣着附件
401519非医用橡胶手套
621010毡呢无纺服装
621040男式非针织服装
621600非针织手套

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$1.82M
中国台湾11$253.1K
韩国7$126.9K
意大利11$118.6K
马来西亚3$10.1K
日本2$9.8K
德国1$993
英国1$596

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai C&G Safety International Co., Ltd.中国3$680.9K毡呢无纺服装、非板状硫化橡胶
Guangxi Yuchai International Trade Co., Ltd.中国2$288.0K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Dalian Viet-Dai Trading Co., Ltd.中国2$195.5K8477机器零件、橡胶充气制品
Nanjing Prima CNC Machinery Co., Ltd.中国2$107.0K数控金属成形机、数控金属折弯机
LEADWELL CNC MACHINES MFG CORP中国台湾2$102.5K机床零件、数控卧式车床
Nanjing Klaus CNC Machinery Co., Ltd.中国2$88.2K数控金属成形机、数控金属折弯机
JESCO MACHINERY LTD中国台湾3$74.7K卧式非数控车床、数控卧式车床
Viskor Co., Ltd.韩国3$64.3K车库千斤顶、气体烟雾分析仪
Koeng Co., Ltd.韩国2$57.1K气体烟雾分析仪、切片机零件
Hofmann Megaplan德国3$39.5K测量仪器零件、功能机器零件

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30齿轮及变速器ANHUI RAY-E I & E TRADING CO. ,LTD中国$30
2026-01-17陶瓷磨轮WOOJIN GRINDING MACHINE CO.,LTD.韩国$230
2025-12-26橡塑模具DALIAN VIET-DAI TRADING CO., LTD (F.T.Z)中国$7.4K
2025-12-26橡塑模具DALIAN VIET-DAI TRADING CO., LTD (F.T.Z)中国$8.1K
2025-12-18车库千斤顶NEXION S P A中国$8.7K
2025-12-12激光机床—中国$10
2025-12-08其他橡塑机械DALIAN VIET-DAI TRADING CO., LTD (F.T.Z)中国$180.0K
2025-11-27其他功能机器YANTAI PRECISION SCIENCE & TECHNOLOGY CO.LTD中国$16.1K
2025-11-21激光机床NANJING KLAUS CNC MACHINERY CO LTD中国$65.3K
2025-11-11喷砂机CHINA ACTIVE FILTRATION LTD中国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Dinh Vu Machinery & Spare Part Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →