Dinh Vu Machinery & Spare Part Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 车库千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Phụ Tùng Đinh Vũ
79
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101116963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NJ4G0T |
| 成立日期 | 2003-09-08 |
| 联系地址 | Số 16, tổ 37, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ PHỤ TÙNG ĐINH VŨ |
| 企业英文名称 | DINH VU MACHINERY AND SPARE PART JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, tổ 37, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Tư vấn, thiết kế, cung cấp, lắp đặt các thiết bị điện chuyên dụng gồm: điện công nghiệp, điện dân dụng, điện lạnh, điện tử như: mô hình thực hành điện xí nhgiệp, khí cụ điện, máy điện, các bài thực hành điều khiển PLC, biến tấn điều khiển động cơ, cầu thang máy, mô hình thực hành dàn trải điều hòa, tủ lạnh, kho lạnh, máy lạnh ô tô, mô hình cabin thực hành chiếu sáng; các mạch ổn áp nguồn, khuếch đại, Logic, vi mạch, bo chip điện tử, cabin thực hành dàn trải vô tuyến, radio, các mô đun điện tử (không bao gồm dịch vụ thiết kế điện công trình); - Tư vấn, cung cấp, lắp đặt và chuyển giao các thiết bị, sản phẩm sử dụng trong viễn thông gồm: cáp thông tin, cáp quang, chip, bo vi mạch, cáp vô tuyến; - Tư vấn, thiết kế, cung cấp, lắp đặt và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực sản xuất thiết bị giảng dạy, thiết bị trường học gồm: thiết bị cơ khí, thiết bị đo lường kiểm tra; - Tư vấn, lắp đặt, chuyển giao công nghệ trong các lĩnh vực: sản xuất, gia công phần mềm, thiết bị điện tử, công nghệ thông tin, hệ thống an ninh mạng máy tính; - Đào tạo các ngành nghề: lái xe, sửa chữa xe có động cơ, cơ khí, điện, xây lắp, tin học, ngoại ngữ (Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); - Mua bán các thiết bị, phương tiện phòng cháy, chữa cháy; - Mua bán trang thiết bị bảo hộ lao động; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Mua bán trang phục, dụng cụ, sân bãi, trang thiết bị thể dục thể thao (tennis, cầu lông, bóng bàn, bóng đá, bóng chuyền); - Sản xuất, mua bán dụng cụ cơ khí, kim khí, điện máy; - Dịch vụ sửa chữa, bảo hành, bảo dưỡng xe ô tô, động cơ các loại; - Mua bán phụ tùng ô tô, thiết bị phụ tùng động cơ; - Mua bán thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, viễn thông, tin học, vật liệu xây dựng, trang thiết bị nội, ngoại thất; - Mua bán ô tô, xe máy, máy móc thiết bị phục vụ ngành cơ khí, nông ngư nghiệp, máy xúc, máy ủi, máy đào; - Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (Chủ yếu là máy móc, thiết bị phục vụ công nghiệp, xây dựng, giao thông, đồ dùng dụng cụ thể thao); (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH ĐINH VŨ CÓ GCN ĐKKD SỐ 0102002392 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KH VÀ ĐT THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 17/01/2003" "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0103002854 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 08/09/2003" 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842439842755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 845611 | 激光机床 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903120 | 测试台 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 621600 | 非针织手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.82M |
| 中国台湾 | 11 | $253.1K |
| 韩国 | 7 | $126.9K |
| 意大利 | 11 | $118.6K |
| 马来西亚 | 3 | $10.1K |
| 日本 | 2 | $9.8K |
| 德国 | 1 | $993 |
| 英国 | 1 | $596 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai C&G Safety International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $680.9K | 毡呢无纺服装、非板状硫化橡胶 |
| Guangxi Yuchai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $288.0K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dalian Viet-Dai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $195.5K | 8477机器零件、橡胶充气制品 |
| Nanjing Prima CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.0K | 数控金属成形机、数控金属折弯机 |
| LEADWELL CNC MACHINES MFG CORP | 中国台湾 | 2 | $102.5K | 机床零件、数控卧式车床 |
| Nanjing Klaus CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.2K | 数控金属成形机、数控金属折弯机 |
| JESCO MACHINERY LTD | 中国台湾 | 3 | $74.7K | 卧式非数控车床、数控卧式车床 |
| Viskor Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $64.3K | 车库千斤顶、气体烟雾分析仪 |
| Koeng Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $57.1K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Hofmann Megaplan | 德国 | 3 | $39.5K | 测量仪器零件、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 齿轮及变速器 | ANHUI RAY-E I & E TRADING CO. ,LTD | 中国 | $30 |
| 2026-01-17 | 陶瓷磨轮 | WOOJIN GRINDING MACHINE CO.,LTD. | 韩国 | $230 |
| 2025-12-26 | 橡塑模具 | DALIAN VIET-DAI TRADING CO., LTD (F.T.Z) | 中国 | $7.4K |
| 2025-12-26 | 橡塑模具 | DALIAN VIET-DAI TRADING CO., LTD (F.T.Z) | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-18 | 车库千斤顶 | NEXION S P A | 中国 | $8.7K |
| 2025-12-12 | 激光机床 | — | 中国 | $10 |
| 2025-12-08 | 其他橡塑机械 | DALIAN VIET-DAI TRADING CO., LTD (F.T.Z) | 中国 | $180.0K |
| 2025-11-27 | 其他功能机器 | YANTAI PRECISION SCIENCE & TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-11-21 | 激光机床 | NANJING KLAUS CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $65.3K |
| 2025-11-11 | 喷砂机 | CHINA ACTIVE FILTRATION LTD | 中国 | $1.7K |