Saigon Potteries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAIGON POTTERY
1
进口笔数
88
出口笔数
$102
进口金额
$1.32M
出口金额
2023-10-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313310747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YCJ25J |
| 成立日期 | 2015-06-17 |
| 联系地址 | 368/23 Lê Hồng Phong, Phường 01, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAIGON POTTERY |
| 企业英文名称 | SAIGON POTTERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 368/23 Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84838307208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $102 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 65 | $1.04M |
| 澳大利亚 | 7 | $91.9K |
| 荷兰 | 5 | $50.2K |
| 英国 | 4 | $48.9K |
| 丹麦 | 4 | $46.5K |
| 美国 | 2 | $21.2K |
| 越南 | 1 | $17.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INBOUND TO ANGLIA LTD | 中国 | 1 | $102 | 其他陶瓷制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceramica Iris Sociedad Cooperativa | 西班牙 | 33 | $507.6K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Ceramicas Lopez Blanco S.L. | 西班牙 | 22 | $342.6K | 其他陶瓷制品 |
| Ceramica Iris | 西班牙 | 8 | $156.1K | 其他陶瓷制品 |
| Rosemount Nursery Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $91.3K | 其他陶瓷制品 |
| Anglia Ltd | 荷兰 | 5 | $50.2K | 剃刀、植物制扫帚 |
| Anglia Ltd | 英国 | 4 | $48.9K | 剃刀、其他陶瓷制品 |
| Krudtteltet DK A | 丹麦 | 2 | $22.6K | 其他陶瓷制品 |
| Anglia Ltd | 美国 | 2 | $21.2K | 其他陶瓷制品、剃刀 |
| Ceramica Iris Sociedad Cooperativa | 西班牙 | 1 | $20.2K | 其他陶瓷制品 |
| FH Steen | 丹麦 | 1 | $18.9K | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 其他陶瓷制品 | INBOUND TO ANGLIA LTD | 中国 | $102 |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | Ceramicas Lopez Blanco S.L. | 西班牙 | $931 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | Ceramicas Lopez Blanco S.L. | 西班牙 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | Ceramicas Lopez Blanco S.L. | 西班牙 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | Ceramicas Lopez Blanco S.L. | 西班牙 | $909 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | Ceramicas Lopez Blanco S.L. | 西班牙 | $695 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | Ceramicas Lopez Blanco S.L. | 西班牙 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | Ceramicas Lopez Blanco S.L. | 西班牙 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | Ceramicas Lopez Blanco S.L. | 西班牙 | $801 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | Ceramicas Lopez Blanco S.L. | 西班牙 | $711 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | Ceramicas Lopez Blanco S.L. | 西班牙 | $781 |