Tran Le Electrical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Điện Trần Lê
20
进口笔数
1
出口笔数
$189.1K
进口金额
$1.6K
出口金额
2025-07-14
最近进口
2024-07-27
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308922293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N2N7NS |
| 成立日期 | 2009-06-01 |
| 联系地址 | 160 Huỳnh Thị Hai, Khu Phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN TRẦN LÊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160 Huỳnh Thị Hai, Khu Phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842837185606 |
| 邮箱 | info@e-tranle.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $188.9K |
| 韩国 | 1 | $127 |
| 泰国 | 1 | $64 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $92.5K | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| Hongkong Aivee International Technology | 中国 | 10 | $82.0K | 锂离子电池、其他玻璃纤维 |
| Shenzhen ADY Power Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 静止变流器、其他电路开关装置 |
| Dongguan Daly Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 蓄电池零件、1000伏以下电路保护器 |
| Shenzhen Tuodatong Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 蓄电池零件、1000伏以下电路保护器 |
| Shenzhen Guowuhan E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $375 | 其他塑料制品、已装配物镜 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $165 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 1 | $127 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Refu Hungary Kft. | 匈牙利 | 1 | $1.6K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 静止变流器 | SHENZHEN ADY POWER TECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-14 | 静止变流器 | SHENZHEN ADY POWER TECH CO LTD | 中国 | $952 |
| 2025-07-14 | 静止变流器 | SHENZHEN ADY POWER TECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-14 | 静止变流器 | SHENZHEN ADY POWER TECH CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-12 | 电气装置零件 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $951 |
| 2025-07-12 | 电气装置零件 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $608 |
| 2025-07-12 | 电气装置零件 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $566 |
| 2025-07-12 | 电气装置零件 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $449 |
| 2025-07-12 | 电气装置零件 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $620 |
| 2025-05-30 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $46.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-27 | 静止变流器 | REFU HUNGARY KFT | 匈牙利 | $1.6K |