DTT Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư & THươNG MạI DTT
66
进口笔数
2
出口笔数
$2.32M
进口金额
$60.4K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-06-20
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317178088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6F4RJF |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | 16.10 Golden King Tower, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI DTT |
| 企业英文名称 | DTT TRADING & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19L Đường số 3, KDC Phú Mỹ, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84913911933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $2.32M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $60.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Ruihe Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $682.7K | 125W以下风扇、电加热装置 |
| Comefresh (Xiamen) Electronic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $307.5K | 气体过滤机械、其他电动家用器具 |
| Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd. | 中国 | 6 | $213.6K | LED灯具、钢铁卫浴器具 |
| Zhongshan Kaiying Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $206.9K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Ningbo Yongsheng Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 5 | $141.5K | 其他电动家用器具、其他塑料制品 |
| Guangdong Hangtong Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.1K | 家用炊具、电热器具零件 |
| NINGBO SHINING ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 3 | $103.7K | 125W以下风扇、蒸发式冷却器 |
| Guangdong Originx Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.4K | 其他电动家用器具、气体过滤机械 |
| Ningbo Aquart Kitchen Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.0K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Comefresh (Xiamen) Electronic Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $60.9K | 气体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIG Trading SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $60.4K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 1500瓦以下吸尘器 | Ningbo Mianbo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2026-07-29 | 贱金属配件 | Ningbo Mianbo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Ningbo Mianbo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | Ningbo Mianbo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-29 | 吸尘器零件 | Ningbo Mianbo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-29 | 吸尘器零件 | Ningbo Mianbo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-29 | 吸尘器零件 | Ningbo Mianbo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-29 | 单相交流电机 | Ningbo Mianbo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Ningbo Mianbo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-29 | 吸尘器零件 | Ningbo Mianbo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $6 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 木制座椅 | BIG Trading SG Pte. Ltd. | 荷兰 | $31.2K |
| 2026-05-23 | 木制座椅 | BIG Trading SG Pte. Ltd. | 荷兰 | $29.3K |