Anh Ngoc Construction & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI DịCH Vụ ANH NGọC
40
进口笔数
0
出口笔数
$87.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002039914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Y15WKW |
| 成立日期 | 2016-10-21 |
| 联系地址 | Số 147, đường Vũ Quang, Phường Thạch Linh, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 118 Nguyễn Biểu, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đầu tư, đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, pháp luật liên quan và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84971999367 |
| 邮箱 | maingocminh.8889@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 844839 | 机械零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $76.9K |
| 德国 | 10 | $8.2K |
| 新加坡 | 1 | $970 |
| 日本 | 2 | $900 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YASPRO Electronics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $40.1K | 静止变流器、其他电气开关 |
| Changzhou Daheng Automatic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| CHANGZHOU DAHENG AUTOMATIC EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 2 | $10.2K | 电力控制板、切片机零件 |
| Bundor Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Wuhan Xiyuan Intelligent Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 750W以下直流电机、静止变流器 |
| Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.8K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| WUHAN MITKCO ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 3 | $3.5K | 静止变流器、60伏以下继电器 |
| Buehler Technologies Gmbh | 德国 | 1 | $1.5K | 过滤净化器零件、工业热交换器 |
| Wuhan Mitkco Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 静止变流器、大功率晶体管 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 阀门龙头 | BUNDOR VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $566 |
| 2025-11-03 | 阀门龙头 | BUNDOR VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $468 |
| 2025-11-03 | 阀门龙头 | BUNDOR VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-11-03 | 阀门龙头 | BUNDOR VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $166 |
| 2025-11-03 | 止回阀 | BUNDOR VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $208 |
| 2025-11-03 | 阀门龙头 | BUNDOR VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $289 |
| 2025-11-03 | 止回阀 | BUNDOR VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-09-23 | 带接头绝缘电线 | WUHAN MITKCO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-09-15 | 60伏以下继电器 | WUHAN MITKCO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $144 |
| 2025-09-10 | 机械零件 | WUHAN MITKCO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $56 |