Minh Hai Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT MINH HảI
13
进口笔数
0
出口笔数
$29.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202075752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSKXV7V |
| 成立日期 | 2020-12-31 |
| 联系地址 | Lô 109A Khu nhà ở Nguyễn Trãi, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH HẢI |
| 企业英文名称 | MINH HAI TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 109A Khu nhà ở Nguyễn Trãi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842253686941 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $6.0K |
| 中国 | 5 | $5.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.5K |
| 德国 | 4 | $3.7K |
| 意大利 | 5 | $2.7K |
| 比利时 | 1 | $1.7K |
| 土耳其 | 4 | $1.2K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
| 瑞典 | 3 | $695 |
| 越南 | 1 | $675 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVH Parts NV | 比利时 | 9 | $20.5K | 机械零件、其他电气开关 |
| BEAVER TECHNOLOGY SERVICES PTY LT | 美国 | 1 | $4.5K | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
| XSPlatforms Work at Height B.V. | 荷兰 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| XSPlatforms Work at Height B.V. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.8K | 其他铝制品 |
| TVH Parts NV | 荷兰 | 1 | $904 | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他铝制品 | XSPLATFORMS WORK AT HEIGHT BV | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-25 | 其他铝制品 | XSPLATFORMS WORK AT HEIGHT BV | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-21 | 其他钢铁制品 | BEAVER TECHNOLOGY SERVICES PTY LT | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2024-12-03 | 传动轴及曲柄 | TVH PARTS NV | 法国 | $510 |
| 2024-12-03 | 滚珠轴承 | TVH PARTS NV | 中国台湾 | $693 |
| 2024-12-03 | 液压气压阀门 | TVH PARTS NV | 德国 | $1.8K |
| 2024-12-03 | 机械密封件 | TVH PARTS NV | 捷克 | $258 |
| 2024-12-03 | 阀门龙头 | TVH PARTS NV | 意大利 | $728 |
| 2024-12-03 | 其他电感器 | TVH PARTS NV | 中国台湾 | $369 |
| 2024-12-03 | 机械密封件 | TVH PARTS NV | 中国 | $224 |