CONSTRUCTION & TRADING SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG & DịCH Vụ THươNG MạI 306
6
进口笔数
0
出口笔数
$80.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200664544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUHGN5S |
| 成立日期 | 2006-03-22 |
| 联系地址 | Số 288 Đà Nẵng, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG & DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI 306 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 288 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02253796636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 902230 | X射线管 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $65.4K |
| 印度 | 2 | $7.7K |
| 捷克 | 2 | $3.0K |
| 德国 | 2 | $2.2K |
| 泰国 | 3 | $1.2K |
| 荷兰 | 1 | $694 |
| 瑞士 | 1 | $128 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KISS INDUSTRIAL & SCIENTIFIC (ASIA) PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $58.8K | 切片机零件、X射线管 |
| KISS INDUSTRIAL & SCIENTIFIC (ASIA) PTY LTD | 泰国 | 3 | $20.8K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| KISS INDUSTRIAL & SCIENTIFIC (ASIA) PTY LTD | 美国 | 2 | $756 | 其他润滑剂、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | X射线管 | KISS INDUSTRIAL & SCIENTIFIC (ASIA) PTY LTD | 美国 | $38.3K |
| 2024-02-21 | 垫片套装 | KISS INDUSTRIAL & SCIENTIFIC (ASIA) PTY LTD | 印度 | $870 |
| 2024-02-21 | 阀门龙头 | KISS INDUSTRIAL & SCIENTIFIC (ASIA) PTY LTD | 德国 | $942 |
| 2024-02-21 | 垫片套装 | KISS INDUSTRIAL & SCIENTIFIC (ASIA) PTY LTD | 印度 | $1.2K |
| 2024-02-21 | 初级硅氧烷 | KISS INDUSTRIAL & SCIENTIFIC (ASIA) PTY LTD | 荷兰 | $73 |
| 2024-02-21 | 过滤净化器零件 | KISS INDUSTRIAL & SCIENTIFIC (ASIA) PTY LTD | 美国 | $1.1K |
| 2024-02-21 | 其他橡胶带 | KISS INDUSTRIAL & SCIENTIFIC (ASIA) PTY LTD | 泰国 | $93 |
| 2024-02-21 | 垫片套装 | KISS INDUSTRIAL & SCIENTIFIC (ASIA) PTY LTD | 美国 | $986 |
| 2024-02-21 | 垫片套装 | KISS INDUSTRIAL & SCIENTIFIC (ASIA) PTY LTD | 印度 | $875 |
| 2024-02-21 | 非泡沫橡胶密封件 | KISS INDUSTRIAL & SCIENTIFIC (ASIA) PTY LTD | 泰国 | $435 |