Bao Viet One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bảo Việt
- 邮箱941
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$188.8K
出口金额
—
最近进口
2024-07-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500363397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT17D4JF |
| 成立日期 | 2009-07-08 |
| 联系地址 | Số 01, Ngách 9, Ngõ 12, Đường Mê Linh, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BẢO VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01, Ngách 9, Ngõ 12, Đường Mê Linh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán, lắp đặt vật tư, thiết bị phòng, báo và chữa cháy nổ - Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá - Mua bán máy tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô - San lấp mặt bằng công trình - Mua bán vật tư, thiết bị ngành điện, nước - Mua bán vật liệu xây dựng - Mua bán sinh vật cảnh - Sản xuất, chế biến và mua bán lâm sản - Sản xuất và lắp dựng quảng cáo - Khai thác đất, đá, cát, sỏi - Cung cấp, lắp đặt thiết bị vệ sinh (- Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 74100 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02113716665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $188.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $107.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 2df4f4010cdcaa3311e5f7a9e2d1336a | 4 | $81.1K |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS | 越南 | $3.8K |
| 2024-07-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS | 越南 | $6 |
| 2024-07-29 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS | 越南 | $50 |
| 2024-07-29 | 电力控制板 | CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS | 越南 | $845 |
| 2024-07-29 | 泡沫橡胶板 | — | 越南 | $75 |
| 2024-07-29 | 电气信号装置 | — | 越南 | $128 |
| 2024-07-29 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS | 越南 | $2.4K |
| 2024-07-29 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS | 越南 | $2.0K |
| 2024-07-29 | 非农用喷雾器具 | CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS | 越南 | $32 |
| 2024-07-29 | 非LED灯具 | CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS | 越南 | $66 |