Nam Yen International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế NAM YếN
16
进口笔数
0
出口笔数
$391.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105244853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK26DS4 |
| 成立日期 | 2011-04-06 |
| 联系地址 | Số nhà 25 ngõ 71 Đường Liên Gia 4, Tổ 27, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NAM YẾN |
| 企业英文名称 | NAM YEN INTERNATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25 ngõ 71 Đường Liên Gia 4, Tổ 27, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +842436279555 |
| 邮箱 | congtynamyen2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $391.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sansure Biotech Inc. | 中国 | 16 | $391.8K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $211 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $189 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $211 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $3.7K |