Mira Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Mira
223
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302339310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN666U8QW |
| 成立日期 | 2001-06-12 |
| 联系地址 | 320/6A Trường Chinh, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM MIRA |
| 企业英文名称 | MIRA COSMETICS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 320/6A Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02837192999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 961590 | 发饰 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 121 | $1.26M |
| 中国 | 88 | $709.8K |
| 中国台湾 | 8 | $84.1K |
| 意大利 | 6 | $21.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enodi | 韩国 | 31 | $533.6K | 塑料容器、工业用芳香物质 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $314.2K | 计量液体泵、泵零件 |
| Aqualex Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $196.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Eg Universe | 韩国 | 9 | $191.6K | 眼妆品、唇部化妆品 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $136.2K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| HWA MEEI COSMETICS CO LTD | 中国台湾 | 8 | $84.1K | 眼妆品、唇部化妆品 |
| L&S Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $60.5K | 眼妆品、化妆粉 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 11 | $44.6K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Yangzhou Hongyutai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $36.8K | 其他塑料包装制品、硬质PVC管 |
| Ningbo Haward Razor Co., Ltd. | 中国 | 8 | $27.0K | 剃刀、安全剃刀刀片 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU HONGYUTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU HONGYUTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU HONGYUTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU HONGYUTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU HONGYUTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU HONGYUTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU HONGYUTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU HONGYUTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU HONGYUTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | YANGZHOU HONGYUTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |