SHARK LOGISTICS CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 农用充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN Cá MậP
2
进口笔数
2
出口笔数
$643
进口金额
$1.1K
出口金额
2025-09-04
最近进口
2025-01-08
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316526342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TP81VJ |
| 成立日期 | 2020-10-07 |
| 联系地址 | Số 55 Đường Số 47, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN CÁ MẬP |
| 企业英文名称 | SHARK LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84981390046 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851010 | 电动剃须刀 |
| 851030 | 电动脱毛器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $643 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $959 |
| 韩国 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENZHOU LANGBO INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 安道尔 | 2 | $643 | 电动剃须刀、电动脱毛器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINCANLI OTO VE TRAKTOR GERECLERI TICARET VE SANAYI A S | 土耳其 | 1 | $959 | 机械密封件、车辆保险杠及零件 |
| HUNG-A CO.,LTD | 韩国 | 1 | $150 | 车轮零件、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 电动剃须刀 | WENZHOU LANGBO INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $84 |
| 2025-09-04 | 电动剃须刀 | WENZHOU LANGBO INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $21 |
| 2025-09-04 | 电动脱毛器 | WENZHOU LANGBO INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $59 |
| 2025-09-04 | 电动脱毛器 | WENZHOU LANGBO INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $19 |
| 2025-09-04 | 电动剃须刀 | WENZHOU LANGBO INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $94 |
| 2025-09-04 | 电动剃须刀 | WENZHOU LANGBO INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $30 |
| 2025-08-04 | 电动剃须刀 | WENZHOU LANGBO INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $20 |
| 2025-08-04 | 电动剃须刀 | WENZHOU LANGBO INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $25 |
| 2025-08-04 | 电动脱毛器 | WENZHOU LANGBO INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $18 |
| 2025-08-04 | 电动脱毛器 | WENZHOU LANGBO INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $9 |