You Ju Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 甲酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI YOU JU
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702804920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCX99DAE |
| 成立日期 | 2019-08-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1279, Tờ bản đồ số 20-4, Khu Phố 3, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI YOU JU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1279, Tờ bản đồ số 20-4, Khu Phố 3, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291513 | 甲酸酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $698.1K |
| 韩国 | 5 | $276.2K |
| 中国 | 6 | $187.3K |
| 泰国 | 1 | $31.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FSI Asia Pacific Co., Ltd. | 印度 | 6 | $698.1K | 甲酸酯、其他聚醚 |
| Canvas International Inc. | 韩国 | 5 | $276.2K | 氨基树脂初级形状、其他聚醚 |
| Yong Guang (Hong Kong) Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $187.3K | 其他聚醚、其他机器刀具 |
| Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.0K | 汽车座椅零件、其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他异氰酸酯 | Canvas International Inc. | 韩国 | $94.8K |
| 2026-06-19 | 甲酸酯 | FSI Asia Pacific Co., Ltd. | 印度 | $95.0K |
| 2026-06-11 | 甲酸酯 | FSI Asia Pacific Co., Ltd. | 印度 | $63.4K |
| 2026-06-01 | 甲酸酯 | FSI Asia Pacific Co., Ltd. | 印度 | $158.4K |
| 2026-04-24 | 甲酸酯 | FSI Asia Pacific Co., Ltd. | 印度 | $95.0K |
| 2026-04-24 | 甲酸酯 | FSI Asia Pacific Co., Ltd. | 印度 | $95.0K |
| 2026-04-22 | 甲酸酯 | FSI Asia Pacific Co., Ltd. | 印度 | $63.9K |
| 2026-04-22 | 甲酸酯 | FSI Asia Pacific Co., Ltd. | 印度 | $63.9K |
| 2026-04-09 | 水净化机械 | Yong Guang (Hong Kong) Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-09 | 水净化机械 | Yong Guang (Hong Kong) Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |