Giga Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 光电显示手表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIGA DISTRIBUTION
22
进口笔数
0
出口笔数
$669.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109962502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4XVRD9 |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | Tầng 3, tháp A Mandarin Garden 2, số 99 phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIGA DISTRIBUTION |
| 企业英文名称 | GIGA DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tháp A Mandarin Garden 2, số 99 phố Tân Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0979256841 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910212 | 光电显示手表 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 842310 | 个人秤 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 950691 | 体育器材 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $669.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEK (Hong Kong) Science & Technology Ltd. | 中国 | 2 | $178.4K | 1500瓦以下吸尘器、零售清洁粉剂 |
| ECOVACS GLOBAL PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $139.3K | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| Zhenshi Information Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $129.5K | 通信设备、光电显示手表 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Shenzhen Jingchuang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.9K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| HK Yiyao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 其他电视摄像机 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.1K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Shenzhen Yunmai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 治疗按摩器具、个人秤 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 扫帚刷子 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD. | 中国 | $800 |
| 2024-05-06 | 其他电动家用器具 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD. | 中国 | $15.8K |
| 2024-05-06 | 扫帚刷子 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD. | 中国 | $500 |
| 2024-05-06 | 1500瓦以下吸尘器 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD. | 中国 | $24.0K |
| 2024-05-06 | 扫帚刷子 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD. | 中国 | $647 |
| 2024-05-04 | 其他玻璃纤维 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD. | 中国 | $211 |
| 2024-05-04 | 其他玻璃纤维 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD. | 中国 | $288 |
| 2024-05-04 | 零售清洁粉剂 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2024-04-24 | 其他电动家用器具 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD. | 中国 | $27.7K |
| 2024-04-24 | 其他电动家用器具 | ECOVACS GLOBAL PTE LTD. | 中国 | $580 |