Minh Anh Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ MINH ANH
39
进口笔数
0
出口笔数
$83.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314901485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9U34PFR |
| 成立日期 | 2018-03-05 |
| 联系地址 | 87/4 Bis Trường Chinh, Khu phố 7, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24G9 Đường DCT8, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84901953248 |
| 邮箱 | minhanhsolution@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848320 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 24 | $74.5K |
| 中国 | 11 | $6.7K |
| 德国 | 4 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIOCHEM HK LTD | 中国香港 | 24 | $74.5K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Mu Jia Automation Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.4K | 其他塑料制品、机械零件 |
| Gruetzner GmbH | 德国 | 4 | $1.9K | 计量液体泵、其他功能机器 |
| Dongguan Jinpinhui I&T Co., Ltd. | 3 | $1.2K | 计量液体泵 | |
| HSC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $629 | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd. | 1 | $384 | 柴油机零件、齿轮及变速器 | |
| De Yuan Smart Technology (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61 | 滚珠轴承、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BIOCHEM HK LTD | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BIOCHEM HK LTD | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BIOCHEM HK LTD | 意大利 | $317 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BIOCHEM HK LTD | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BIOCHEM HK LTD | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BIOCHEM HK LTD | 意大利 | $317 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | MU JIA AUTOMATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $548 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | MU JIA AUTOMATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $548 |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | BIOCHEM HK LTD | 意大利 | $588 |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | BIOCHEM HK LTD | 意大利 | $2.4K |