Tam Phuc Gia Lai Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 农用机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tâm Phúc Gia Lai

11
进口笔数
8
出口笔数
$343.1K
进口金额
$12.16M
出口金额
2025-09-29
最近进口
2026-03-16
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.83M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $1.40M · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 1 笔2025-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $1.40M · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 1 笔2025-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 1 笔

工商档案

企业注册号5900986377
企查查编码QVNPEP29CP
成立日期2014-05-13
联系地址Quốc lộ 14, thôn Phú Tân, Xã Ia Băng, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM PHÚC GIA LAI
企业英文名称TAM PHUC GIA LAI TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Quốc lộ 14, thôn Phú Tân, Xã Ia Tôr, Gia Lai
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm
电话+84962660099
邮箱Tamphucgialai@gmail.com
官网www.tamphucwoodpellet.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843699农用机械零件
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
440131木颗粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国8$279.0K
土耳其1$43.8K
中国2$20.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本8$12.16M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GRAF GmbH德国6$209.9K农用机械零件、功能机器零件
Graf Equipment GmbH德国2$69.1K农用机械零件、其他钢铁制品
Yemmak Makina Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其1$43.8K农用机械零件、木材加工压机
Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd.中国2$20.3K功能机器零件、农用机械零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Corporation日本5$7.18M未焙炒咖啡、男式化纤大衣
Marubeni Techno-Systems Corporation日本3$4.98M未焙炒咖啡、未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-29功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$13.4K
2025-09-29功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$1.0K
2025-09-29功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$1.0K
2025-06-06功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$4.9K
2024-12-10农用机械零件GRAF GMBH德国$25.4K
2024-11-07农用机械零件GRAF GMBH德国$26.1K
2024-11-07农用机械零件GRAF GMBH德国$26.1K
2024-04-04农用机械零件YEMMAK MAKINA SANAYI VE TICARET A S土耳其$43.8K
2024-03-26农用机械零件GRAF GMBH德国$26.8K
2024-02-05农用机械零件GRAF GMBH德国$26.3K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16木颗粒MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION日本$1.53M
2026-02-25木颗粒MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION日本$1.83M
2026-01-12木颗粒MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION日本$1.63M
2025-12-22木颗粒MARUBENI CORP ORATION日本$1.54M
2025-11-03木颗粒MARUBENI CORP ORATION日本$1.42M
2025-08-06木颗粒MARUBENI CORP ORATION日本$1.52M
2025-06-09木颗粒MARUBENI CORP ORATION日本$1.40M
2025-04-14木颗粒MARUBENI CORP ORATION日本$1.30M

相关企业 · 同类产品

Tam Phuc Gia Lai Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →