Tam Phuc Gia Lai Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tâm Phúc Gia Lai
11
进口笔数
8
出口笔数
$343.1K
进口金额
$12.16M
出口金额
2025-09-29
最近进口
2026-03-16
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900986377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEP29CP |
| 成立日期 | 2014-05-13 |
| 联系地址 | Quốc lộ 14, thôn Phú Tân, Xã Ia Băng, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM PHÚC GIA LAI |
| 企业英文名称 | TAM PHUC GIA LAI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 14, thôn Phú Tân, Xã Ia Tôr, Gia Lai |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm |
| 电话 | +84962660099 |
| 邮箱 | Tamphucgialai@gmail.com |
| 官网 | www.tamphucwoodpellet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $279.0K |
| 土耳其 | 1 | $43.8K |
| 中国 | 2 | $20.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $12.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRAF GmbH | 德国 | 6 | $209.9K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| Graf Equipment GmbH | 德国 | 2 | $69.1K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
| Yemmak Makina Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $43.8K | 农用机械零件、木材加工压机 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 功能机器零件、农用机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Corporation | 日本 | 5 | $7.18M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| Marubeni Techno-Systems Corporation | 日本 | 3 | $4.98M | 未焙炒咖啡、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-09-29 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-29 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-06 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-12-10 | 农用机械零件 | GRAF GMBH | 德国 | $25.4K |
| 2024-11-07 | 农用机械零件 | GRAF GMBH | 德国 | $26.1K |
| 2024-11-07 | 农用机械零件 | GRAF GMBH | 德国 | $26.1K |
| 2024-04-04 | 农用机械零件 | YEMMAK MAKINA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $43.8K |
| 2024-03-26 | 农用机械零件 | GRAF GMBH | 德国 | $26.8K |
| 2024-02-05 | 农用机械零件 | GRAF GMBH | 德国 | $26.3K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 木颗粒 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $1.53M |
| 2026-02-25 | 木颗粒 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $1.83M |
| 2026-01-12 | 木颗粒 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $1.63M |
| 2025-12-22 | 木颗粒 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $1.54M |
| 2025-11-03 | 木颗粒 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $1.42M |
| 2025-08-06 | 木颗粒 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $1.52M |
| 2025-06-09 | 木颗粒 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $1.40M |
| 2025-04-14 | 木颗粒 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $1.30M |