VT Material Import Export & Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 轧机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và xuất nhập khẩu vật tư VT
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201098210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D49W47 |
| 成立日期 | 2010-07-22 |
| 联系地址 | Số 1 đường Nguyễn Mẫn, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ VT |
| 企业英文名称 | VT MATERIAL IMPORT-EXPORT AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07, BT-02, Khu Đô Thị Cựu Viên, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84918762932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845590 | 轧机零件 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $1.35M |
| 中国 | 2 | $37.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taegutec Ltd. | 韩国 | 17 | $1.23M | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| TaeguTec Ltd. | 加拿大 | 1 | $124.7K | 轧机零件 |
| Automax Universal Ltd. | 中国 | 2 | $37.3K | 生铁颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 轧机零件 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $34.5K |
| 2025-12-09 | 轧机零件 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $27.9K |
| 2025-11-11 | 轧机零件 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2025-10-15 | 轧机零件 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $38.6K |
| 2025-10-15 | 轧机零件 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-10-15 | 轧机零件 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $41.2K |
| 2025-10-15 | 轧机零件 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $42.5K |
| 2025-08-19 | 轧机零件 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $34.9K |
| 2025-04-09 | 轧机零件 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $36.9K |
| 2025-04-09 | 轧机零件 | TAEGUTEC LTD | 韩国 | $15.8K |