PROMA Industry Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần công nghiệp P.R.O.M.A
8
进口笔数
1
出口笔数
$139.4K
进口金额
$6.4K
出口金额
2025-07-01
最近进口
2024-08-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200944848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR77AN4V |
| 成立日期 | 2009-07-11 |
| 联系地址 | Thôn Tiến Lập, Xã Mỹ Đức, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP P.R.O.M.A |
| 企业英文名称 | P.R.O.M.A INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiến Lập, Xã An Khánh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02253903335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 381300 | 灭火产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381300 | 灭火产品 |
| 842410 | 灭火器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $139.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangshan Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $139.4K | 灭火器、喷雾机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mapin Paint (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 乙酸乙酯、丙醇和异丙醇 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-07-01 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-07-01 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-07-01 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-08-27 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-08-27 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $780 |
| 2024-08-27 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-27 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-27 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-08-27 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 灭火器 | MAPIN PAINT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $202 |
| 2024-08-28 | 灭火产品 | MAPIN PAINT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |