Jamaha Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Jamaha
20
进口笔数
0
出口笔数
$677.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801177577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSS6RB0 |
| 成立日期 | 2016-03-18 |
| 联系地址 | Trung tâm thương mại chợ Thông, Xã Đoàn Tùng, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI JAMAHA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Trung tâm thương mại chợ Thông, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0977791709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $677.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Chengfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $495.2K | 非便携喷雾器、其他离心泵 |
| TAIZHOU CHENGFENG TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $116.7K | 非便携喷雾器、其他塑料管材 |
| Kaiping Prosper Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.1K | 其他塑料管材、其他农用机械 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU CHENGFENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU CHENGFENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU CHENGFENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU CHENGFENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU CHENGFENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU CHENGFENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU CHENGFENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU CHENGFENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU CHENGFENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU CHENGFENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.4K |