Tien Thanh Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XNK TIếN THàNH
6
进口笔数
88
出口笔数
$9.4K
进口金额
$2.11M
出口金额
2023-02-24
最近进口
2023-02-25
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300795405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7ER6R59 |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Số nhà 196, Đường Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XNK TIẾN THÀNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 196, Đường Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0915690720 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $2.06M |
| 越南 | 2 | $45.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Chuanhuisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 柑橘、其他鲜果 |
| Yunnan Chenherui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 其他芸苔属蔬菜、鲜番茄 |
| Kunming Shengnanyang Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 柑橘、鲜桃 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Jiayuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $814.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| He Kou Ding Xing Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $566.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Baishi Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $351.3K | 高淀粉木薯 |
| Yuanyang Hongtai Sugar Co., Ltd. | 中国 | 8 | $208.1K | 高淀粉木薯 |
| Hekou Zongheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $93.9K | 其他鲜果、鲜西瓜 |
| Suzhou Futerde Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.7K | 熏制虾类、其他鲜果 |
| Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 鲜榴莲、葡萄柚和柚子 |
| Hekou Jiayuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Xinbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 鲜西瓜 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 鲜草莓 | YUNNAN CHENHERUI IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-02-23 | 鲜草莓 | YUNNAN CHENHERUI IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-02-02 | 鲜苹果 | KUNMING SHENG NANYANG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-01-11 | 其他鲜果 | SHENZHEN CHUANHUISHENG TRADING CO. , LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-01-06 | 其他鲜果 | SHENZHEN CHUANHUISHENG TRADING CO. , LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-01-05 | 其他鲜果 | SHENZHEN CHUANHUISHENG TRADING CO. , LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-25 | 其他鲜果 | HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2023-02-22 | 高淀粉木薯 | YUANYANG HONGTAI SUGAR CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2023-02-21 | 其他鲜果 | HEKOU DINGXING TRADING CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2023-02-21 | 其他鲜果 | HEKOU DINGXING TRADING CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2023-02-20 | 高淀粉木薯 | YUANYANG HONGTAI SUGAR CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2023-02-18 | 其他鲜果 | HEKOU DINGXING TRADING CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2023-02-17 | 高淀粉木薯 | YUANYANG HONGTAI SUGAR CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2023-02-17 | 高淀粉木薯 | YUANYANG HONGTAI SUGAR CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2023-02-16 | 其他鲜果 | HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2023-02-16 | 其他鲜果 | HEKOU DINGXING TRADING CO LTD | 中国 | $28.2K |