An Hoa Coconut Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN DừA AN HóA
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$1.37M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301106770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXC4DBC |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 136, tờ bản đồ số 03, ấp Long Nhơn, Xã Long Hòa, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN DỪA AN HÓA |
| 企业英文名称 | AN HOA COCONUT PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 136, tờ bản đồ số 03, ấp Long Nhơn, Xã Châu Hưng, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0907763347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $200.6K |
| 越南 | 2 | $170.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 16 | $1.00M | 其他食品制剂 | |
| Guangzhou Hai Ye Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $149.8K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Guangzhou Hai Ye Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $99.9K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Hesham Ali Diab Al Zoubi & Partners Co. | 越南 | 1 | $70.2K | 干椰子、去壳腰果 |
| Jinhua Meizhiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.8K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | JINHUA MEIZHIYUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $50.8K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $55.6K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $55.6K |
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $55.6K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $55.6K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $63.7K |
| 2026-04-04 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $63.7K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $63.7K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $63.7K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | QINGDAO VIET HAI XUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | — | $63.7K |