Binh Duong Telecommunication Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Viễn Thông Bình Dương
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$4.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702399327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AQ9G03 |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Số 87/31, Tổ 31, Khu 4, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87/31, Tổ 31, Khu 4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84903097987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852329 | 其他磁介质 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.5K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 通信设备 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $187 |
| 2025-11-07 | 绝缘电线 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2025-11-07 | 非磁带视频设备 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2025-11-07 | 其他电视摄像机 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2025-11-07 | 非办公金属家具 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2025-11-07 | 存储单元 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2024-11-01 | 同轴电缆 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2024-11-01 | 处理器及控制器 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-11-01 | 固态存储设备 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2024-11-01 | 自动数据处理输入输出单元 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $32 |