Au Viet Print Technological Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ IN âU VIệT
8
进口笔数
0
出口笔数
$85.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500683527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8F8Q7Q |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Xuân, Tt Gia Khánh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ IN ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | AU VIET PRINT TECHNOLOGICAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Xuân, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0583733333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760719 | 铝箔 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $85.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Runqi New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.3K | 铝箔、铝箔 |
| Hunan Grand International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 灌装封口机、包装机械 |
| Zibo Haiqiao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料片材 |
| ST Shoes Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-01 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-01 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $707 |
| 2025-04-01 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-04-01 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-01 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-02-03 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-02-03 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-03 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-03 | 铝箔 | JIANGSU RUNQI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $963 |