Hung Thinh Mining & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电动半挂牵引车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và KHAI THáC HưNG THịNH
8
进口笔数
0
出口笔数
$9.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107507963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB19JQD |
| 成立日期 | 2016-07-15 |
| 联系地址 | Số 38, Tổ dân phố 2 Ái Mỗ, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ KHAI THÁC HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH MINING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, Tổ dân phố 2 Ái Mỗ, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02462610888 |
| 邮箱 | hungthinhoto7676@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870124 | 电动半挂牵引车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841520 | 车载空调 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $9.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Automobile Manufacturing Co., Ltd. Changsha Branch | 中国 | 4 | $9.05M | 柴油拖拉机、其他车辆零件 |
| Shenzhen Sinexcel Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $598.5K | 电力控制板、静止变流器 |
| Shandong Yuandu Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 车载空调、火花点火发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 电动半挂牵引车 | CHANGSHA BRANCH OF HUNAN AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $2.15M |
| 2026-04-30 | 电动半挂牵引车 | CHANGSHA BRANCH OF HUNAN AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $2.15M |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHENZHEN SINEXCEL ELECTRIC CO. LTD. | 中国 | $288.0K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHENZHEN SINEXCEL ELECTRIC CO. LTD. | 中国 | $288.0K |
| 2026-04-26 | 电动半挂牵引车 | CHANGSHA BRANCH OF HUNAN AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $1.72M |
| 2026-04-26 | 电动半挂牵引车 | CHANGSHA BRANCH OF HUNAN AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $1.72M |
| 2026-04-12 | 电动半挂牵引车 | CHANGSHA BRANCH OF HUNAN AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $437.5K |
| 2026-04-12 | 电动半挂牵引车 | CHANGSHA BRANCH OF HUNAN AUTOMOBILE MFG CO LTD | 中国 | $437.5K |
| 2026-04-06 | 智能卡 | SHENZHEN SINEXCEL ELECTRIC CO. LTD. | 中国 | $20 |
| 2026-04-06 | 智能卡 | SHENZHEN SINEXCEL ELECTRIC CO. LTD. | 中国 | $20 |