Dai Nguyen Lam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI NGUYêN LâM
13
进口笔数
0
出口笔数
$49.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305417736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14JN4X2 |
| 成立日期 | 2007-12-25 |
| 联系地址 | 43 Đường 4C, Khu nhà ở Rạch Bà Tánh, Ấp 5, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI NGUYÊN LÂM |
| 企业英文名称 | DAI NGUYEN LAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | 02837754139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 7 | $25.3K |
| 泰国 | 4 | $14.8K |
| 美国 | 2 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innuscience Group | 加拿大 | 7 | $25.3K | 工业清洁制剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Actiwa Swiss (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $14.8K | 其他消毒剂 |
| Chemtech International Inc. | 美国 | 2 | $9.2K | 阀门龙头、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他有机表面活性剂 | INNUSCIENCE GROUP | 加拿大 | $649 |
| 2026-01-28 | 其他有机表面活性剂 | INNUSCIENCE GROUP | 加拿大 | $67 |
| 2026-01-28 | 其他有机表面活性剂 | INNUSCIENCE GROUP | 加拿大 | $888 |
| 2026-01-28 | 其他有机表面活性剂 | INNUSCIENCE GROUP | 加拿大 | $614 |
| 2026-01-28 | 其他有机表面活性剂 | INNUSCIENCE GROUP | 加拿大 | $81 |
| 2025-04-25 | 其他有机表面活性剂 | INNUSCIENCE GROUP | 加拿大 | $41 |
| 2025-04-25 | 其他有机表面活性剂 | INNUSCIENCE GROUP | 加拿大 | $1.5K |
| 2025-04-25 | 其他有机表面活性剂 | INNUSCIENCE GROUP | 加拿大 | $167 |
| 2025-04-25 | 其他有机表面活性剂 | INNUSCIENCE GROUP | 加拿大 | $59 |
| 2025-04-25 | 其他有机表面活性剂 | INNUSCIENCE GROUP | 加拿大 | $592 |