Khánh An Technology & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 黑色印刷墨水

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ KHáNH AN

44
进口笔数
0
出口笔数
$991.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108425696
企查查编码QVNHN6FANP
成立日期2018-09-07
联系地址Số 4 ngõ 91/17, Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KHÁNH AN
企业英文名称KHANH AN TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5B ngõ 34/2 phố Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
邮箱mucinvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321511黑色印刷墨水
321519非黑印刷油墨
850519非金属永磁体
844399其他印刷机零件
370790照相化学制剂
842390衡器零件
848180阀门龙头
850440静止变流器
853710电力控制板
853890电器装置零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$518.7K
韩国23$444.7K
印度5$20.9K
德国1$4.2K
芬兰1$3.1K
吉尔吉斯斯坦1$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cangzhou ASC Toner Production Co., Ltd.中国9$484.5K其他印刷机零件、黑色印刷墨水
Cosmo Advanced Materials & Technology Co., Ltd.韩国11$324.0K非黑印刷油墨、照相化学制剂
Cosmo Advanced Materials & Technology韩国7$78.0K黑色印刷墨水、非黑印刷油墨
GENERAL PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$28.1K其他塑料制品、其他印刷机零件
Cosmo AM & T Co., Ltd.韩国2$23.8KPET塑料片材、聚酯塑料片材
Pure Toners & Developers Pvt. Ltd.印度3$20.8K照相化学制剂、黑色印刷墨水
One Ace Co., Ltd.韩国2$18.9K照相化学制剂、黑色印刷墨水
EU Automation Pte. Ltd.新加坡3$10.5K静止变流器、电力控制板
Zhuhai Yunde Technology Co., Ltd.中国1$2.1K其他印刷机零件、非黑印刷油墨
Indian Toners & Developers Ltd.印度2$71照相化学制剂、其他墨水

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31非黑印刷油墨Cosmo AM & T Co., Ltd.韩国$2
2026-03-31非黑印刷油墨Cosmo AM & T Co., Ltd.吉尔吉斯斯坦$2
2026-03-31非黑印刷油墨Cosmo AM & T Co., Ltd.韩国$2
2026-03-31黑色印刷墨水Cosmo AM & T Co., Ltd.韩国$2
2026-03-31非黑印刷油墨Cosmo AM & T Co., Ltd.韩国$2
2026-03-31非黑印刷油墨Cosmo AM & T Co., Ltd.韩国$2
2026-03-31非黑印刷油墨Cosmo AM & T Co., Ltd.韩国$2
2026-03-31非黑印刷油墨Cosmo AM & T Co., Ltd.韩国$2
2026-03-12黑色印刷墨水CANGZHOU ASC TONER PRODUCTION LTD中国$6.2K
2026-03-12黑色印刷墨水CANGZHOU ASC TONER PRODUCTION LTD中国$16.7K

相关企业 · 同类产品

Khánh An Technology & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →