Eurostar Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI NGôI SAO CHâU âU
154
进口笔数
0
出口笔数
$2.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103855494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AR1315 |
| 成立日期 | 2009-05-18 |
| 联系地址 | 8D3 tập thể công ty len, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NGÔI SAO CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROSTAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842433554449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 841460 | 通风罩 |
| 845110 | 干洗机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $2.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Palmy International Trade Co., Ltd. | 中国 | 107 | $1.84M | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $372.0K | 纸手帕毛巾、金属切割锯 |
| Shenzhen Dahe Beidou Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $369.8K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
| Guangxi Yidatong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $287.8K | 金属切割锯、非数控铣床 |
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $15.0K | 商用洗碗机、机械零件 |
| Shenzhen Bayao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 电力控制板、天线及发射器 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |