Eurostar Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI NGôI SAO CHâU âU

154
进口笔数
0
出口笔数
$2.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $438.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $181.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $113.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $185.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $438.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $181.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $113.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $185.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $438.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103855494
企查查编码QVN6AR1315
成立日期2009-05-18
联系地址8D3 tập thể công ty len, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NGÔI SAO CHÂU ÂU
企业英文名称EUROSTAR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842433554449
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
732399其他钢铁家用品
830242家具配件
845020大型洗衣机
830210贱金属铰链
84512910公斤以上干衣机
392490塑料家用制品
842219商用洗碗机
841460通风罩
845110干洗机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国154$2.90M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanning Palmy International Trade Co., Ltd.中国107$1.84M不锈钢家用制品、其他钢铁家用品
Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd.中国12$372.0K纸手帕毛巾、金属切割锯
Shenzhen Dahe Beidou Technology Co., Ltd.中国26$369.8K不锈钢家用制品、其他钢铁家用品
Guangxi Yidatong Import & Export Co., Ltd.中国7$287.8K金属切割锯、非数控铣床
Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd.古巴1$15.0K商用洗碗机、机械零件
Shenzhen Bayao Technology Co., Ltd.中国1$12.0K电力控制板、天线及发射器

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-24不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.0K
2026-04-24不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.0K
2026-04-24不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-04-24不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-04-24不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.0K
2026-04-24不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.8K
2026-04-24不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.8K
2026-04-24不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.2K
2026-04-24不锈钢家用制品NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.0K

相关企业 · 同类产品

Eurostar Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →