Airconz Thermal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ NHIệT AIRCONZ
13
进口笔数
0
出口笔数
$26.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108010902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75WBS2S |
| 成立日期 | 2017-10-04 |
| 联系地址 | Số 28, ngách 12/101, Phố Chính Kinh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ NHIỆT AIRCONZ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | +84964772127 |
| 邮箱 | airconz2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841861 | 热泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $19.7K |
| 中国 | 3 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woosung Vacuum Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $19.7K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Drytech (Guangzhou) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 工业干燥机、农产品干燥机 |
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 真空泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Shenzhen Ruifujie Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 制冷压缩机、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | Woosung Vacuum Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | Woosung Vacuum Co., Ltd. | 韩国 | $25 |
| 2025-08-08 | 其他钢铁管材 | Woosung Vacuum Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2025-08-08 | 气动直线发动机 | Woosung Vacuum Co., Ltd. | 韩国 | $85 |
| 2025-06-05 | 真空泵 | Woosung Vacuum Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2025-06-05 | 真空泵 | Woosung Vacuum Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2025-03-28 | 真空泵 | Woosung Vacuum Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2025-03-28 | 真空泵 | Woosung Vacuum Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2025-03-21 | 真空泵 | Woosung Vacuum Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2025-01-08 | 制冷压缩机 | Shenzhen Ruifujie Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |