Unity Logistics Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非智能手机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP LOGISTICS UNITY
9
进口笔数
0
出口笔数
$58.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110590369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYN9VS3X |
| 成立日期 | 2024-01-04 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 20, đường Thôn 1, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP LOGISTICS UNITY |
| 企业英文名称 | UNITY LOGISTICS SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 20, đường Thôn 1, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84888835583 |
| 邮箱 | ceo@unitylogistics.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851714 | 非智能手机 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $58.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tive, Inc. | 美国 | 3 | $30.9K | 无线电导航仪、非智能手机 |
| TIVE INC | 中国香港 | 1 | $24.9K | 非液体温度计、10公斤以下便携电脑 |
| Shanghai Jinxuan Container Seals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.1K | 贱金属盖、其他塑料制品 |
| Singa Supply Chain Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $144 | 非智能手机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 非智能手机 | TIVE INC | 中国 | $24.9K |
| 2026-02-12 | 非智能手机 | TIVE INC | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-22 | 非智能手机 | TIVE INC | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-12 | 非智能手机 | TIVE INC | 中国 | $24.9K |
| 2025-10-27 | 非智能手机 | SINGA SUPPLY CHAIN PTE LTD | 中国 | $144 |
| 2025-08-28 | 贱金属盖 | SHANGHAI JINXUAN CONTAINER SEALS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-02-06 | 贱金属盖 | SHANGHAI JINXUAN CONTAINER SEALS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-10-30 | 贱金属盖 | SHANGHAI JINXUAN CONTAINER SEALS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-02-19 | 贱金属盖 | SHANGHAI JINXUAN CONTAINER SEALS CO LTD | 中国 | $580 |