C.H. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH C.H Việt Nam
27
进口笔数
1
出口笔数
$588.6K
进口金额
$199
出口金额
2026-03-19
最近进口
2024-09-05
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103417211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9V773A |
| 成立日期 | 2009-02-24 |
| 联系地址 | Số 16, ngách 505/25, ngõ 505, phố Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH C.H VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM C.H COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, Ngõ 505, Phố Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | 02436254761 |
| 邮箱 | chvietnam@gmail.com |
| 官网 | chseeds.vn |
| 传真 | 02436254762 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 090921 | 完整芫荽籽 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $366.6K |
| 中国 | 2 | $104.5K |
| 意大利 | 2 | $67.7K |
| 新西兰 | 1 | $47.7K |
| 韩国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $199 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | 9 | $244.4K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Linze County Jinsui Agricultural Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.5K | 蔬菜种子、脱荚干豌豆 |
| Anseme S.p.A. | 意大利 | 2 | $67.7K | 完整芫荽籽、蔬菜种子 |
| Harvest Green Seeds | 印度 | 2 | $65.1K | 蔬菜种子、花卉种子 |
| Carrfields Seed Ltd. | 新西兰 | 1 | $47.7K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Durga Seeds Farm (Regd) | 印度 | 1 | $33.3K | 干芸豆、蔬菜种子 |
| SAFAL SEEDS AND BIOTECH LIMITED | 印度 | 7 | $17.2K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Ujjawal Seeds Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $6.6K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Asia Seed Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.2K | 蔬菜种子、瓜子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canterbury Seed Co., Ltd. | 新西兰 | 1 | $199 | 蔬菜种子 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 蔬菜种子 | Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | $31.5K |
| 2026-03-19 | 其他播种种子 | Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | $885 |
| 2026-03-19 | 蔬菜种子 | Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | $2.2K |
| 2026-02-03 | 蔬菜种子 | Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | $885 |
| 2026-02-03 | 蔬菜种子 | Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | $2.2K |
| 2026-02-03 | 蔬菜种子 | Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | $31.5K |
| 2025-12-26 | 蔬菜种子 | SAFAL SEEDS AND BIOTECH LIMITED | 印度 | $1.5K |
| 2025-12-26 | 蔬菜种子 | SAFAL SEEDS AND BIOTECH LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 蔬菜种子 | SAFAL SEEDS AND BIOTECH LIMITED | 印度 | $975 |
| 2025-12-26 | 蔬菜种子 | SAFAL SEEDS AND BIOTECH LIMITED | 印度 | $800 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 蔬菜种子 | CANTERBURY SEED CO LTD | 新西兰 | $199 |