C.H. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 蔬菜种子

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH C.H Việt Nam

27
进口笔数
1
出口笔数
$588.6K
进口金额
$199
出口金额
2026-03-19
最近进口
2024-09-05
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $199 · 1 笔2024-10进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $199 · 1 笔2024-10进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103417211
企查查编码QVNY9V773A
成立日期2009-02-24
联系地址Số 16, ngách 505/25, ngõ 505, phố Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH C.H VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM C.H COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23, Ngõ 505, Phố Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
电话02436254761
邮箱chvietnam@gmail.com
官网chseeds.vn
传真02436254762
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120991蔬菜种子
120999其他播种种子
071333干芸豆
090921完整芫荽籽
071310脱荚干豌豆

出口

HS 编码产品
120991蔬菜种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度21$366.6K
中国2$104.5K
意大利2$67.7K
新西兰1$47.7K
韩国1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰1$199

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Durga Seed Farm (Regd)印度9$244.4K蔬菜种子、其他含油籽仁
Linze County Jinsui Agricultural Science & Technology Development Co., Ltd.中国2$104.5K蔬菜种子、脱荚干豌豆
Anseme S.p.A.意大利2$67.7K完整芫荽籽、蔬菜种子
Harvest Green Seeds印度2$65.1K蔬菜种子、花卉种子
Carrfields Seed Ltd.新西兰1$47.7K蔬菜种子、其他含油籽仁
Durga Seeds Farm (Regd)印度1$33.3K干芸豆、蔬菜种子
SAFAL SEEDS AND BIOTECH LIMITED印度7$17.2K蔬菜种子、其他播种种子
Ujjawal Seeds Pvt. Ltd.印度2$6.6K蔬菜种子、其他播种种子
Asia Seed Co., Ltd.韩国1$2.2K蔬菜种子、瓜子

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canterbury Seed Co., Ltd.新西兰1$199蔬菜种子

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19蔬菜种子Durga Seed Farm (Regd)印度$31.5K
2026-03-19其他播种种子Durga Seed Farm (Regd)印度$885
2026-03-19蔬菜种子Durga Seed Farm (Regd)印度$2.2K
2026-02-03蔬菜种子Durga Seed Farm (Regd)印度$885
2026-02-03蔬菜种子Durga Seed Farm (Regd)印度$2.2K
2026-02-03蔬菜种子Durga Seed Farm (Regd)印度$31.5K
2025-12-26蔬菜种子SAFAL SEEDS AND BIOTECH LIMITED印度$1.5K
2025-12-26蔬菜种子SAFAL SEEDS AND BIOTECH LIMITED印度$1.1K
2025-12-26蔬菜种子SAFAL SEEDS AND BIOTECH LIMITED印度$975
2025-12-26蔬菜种子SAFAL SEEDS AND BIOTECH LIMITED印度$800

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-05蔬菜种子CANTERBURY SEED CO LTD新西兰$199

相关企业 · 同类产品

C.H. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →