Bach Dang Trading and Construction Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$390.2K
出口金额
—
最近进口
2025-09-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201279961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34T96SE |
| 成立日期 | 2012-10-12 |
| 联系地址 | Số 86, tổ I, đường 208, thôn Cái Tắt, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG BẠCH ĐẰNG HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | BACH DANG HAI PHONG CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 86, tổ I, đường 208, Tổ dân phố Cái Tắt, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985484188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $390.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $240.6K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 8 | $149.6K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 125W以下风扇 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $350 |
| 2025-09-23 | 阀门龙头 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $845 |
| 2025-09-23 | 其他离心泵 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $9.2K |
| 2025-09-23 | 125W以下风扇 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $192 |
| 2025-09-23 | 电力控制板 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $2.0K |
| 2025-09-23 | 其他电气开关 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $7 |
| 2025-09-23 | 硬质PVC管 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $6.6K |
| 2025-09-23 | 同轴电缆 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $12.5K |
| 2025-09-23 | LED光伏照明装置 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-23 | LED光伏照明装置 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $1.5K |