DJEMPRO Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 发动机点火零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH DJEMPRO

62
进口笔数
115
出口笔数
$593.6K
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.0K · 3 笔出口 $43.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 4 笔2023-11进口 $21.7K · 2 笔出口 $29.0K · 4 笔2023-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-03进口 $17.2K · 1 笔出口 $44.4K · 4 笔2024-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $51.3K · 4 笔2024-05进口 $22.0K · 2 笔出口 $49.9K · 4 笔2024-06进口 $27.8K · 4 笔出口 $45.1K · 4 笔2024-07进口 $29.4K · 2 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-08进口 $10.3K · 2 笔出口 $36.7K · 3 笔2024-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-10进口 $18.0K · 1 笔出口 $41.2K · 4 笔2024-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $32.0K · 3 笔2024-12进口 $30.5K · 2 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-02进口 $18.9K · 3 笔出口 $31.4K · 3 笔2025-03进口 $40.4K · 3 笔出口 $40.3K · 4 笔2025-04进口 $16.3K · 2 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $33.8K · 3 笔2025-06进口 $33.1K · 3 笔出口 $42.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $37.5K · 4 笔2025-12进口 $24.4K · 2 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2026-03进口 $16.9K · 1 笔出口 $16.8K · 2 笔2026-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $30.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.0K · 3 笔出口 $43.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 4 笔2023-11进口 $21.7K · 2 笔出口 $29.0K · 4 笔2023-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-03进口 $17.2K · 1 笔出口 $44.4K · 4 笔2024-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $51.3K · 4 笔2024-05进口 $22.0K · 2 笔出口 $49.9K · 4 笔2024-06进口 $27.8K · 4 笔出口 $45.1K · 4 笔2024-07进口 $29.4K · 2 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-08进口 $10.3K · 2 笔出口 $36.7K · 3 笔2024-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-10进口 $18.0K · 1 笔出口 $41.2K · 4 笔2024-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $32.0K · 3 笔2024-12进口 $30.5K · 2 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-02进口 $18.9K · 3 笔出口 $31.4K · 3 笔2025-03进口 $40.4K · 3 笔出口 $40.3K · 4 笔2025-04进口 $16.3K · 2 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $33.8K · 3 笔2025-06进口 $33.1K · 3 笔出口 $42.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $37.5K · 4 笔2025-12进口 $24.4K · 2 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2026-03进口 $16.9K · 1 笔出口 $16.8K · 2 笔2026-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $30.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号3602456885
企查查编码QVN3CN11SF
成立日期2011-01-29
联系地址Lô E2, đường số 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DJEMPRO
企业英文名称DJEMPRO CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E2, đường số 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
电话+842513993001
传真+842513993005
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本89.77亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850300电动机及零件
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
481159塑料涂布纸板
520790零售棉纱<85%
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
848310传动轴及曲柄
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
851190发动机点火零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$358.9K
韩国16$175.9K
中国台湾10$58.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国115$1.24M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruian Jilong Automobile Electric Appliances Co., Ltd.中国12$202.0K发动机点火零件、起动电机
Dong Jin Electric & Machinery Co., Ltd.韩国15$171.4K酚醛树脂、电器装置零件
Changzhou Hapral Import & Export Co., Ltd.中国9$63.8K发动机点火零件、起动电机
Taizhou Zhenpeng Overrunning Clutch Co., Ltd.中国10$62.8K发动机点火零件、齿轮及变速器
BAYRON SEMI CONDUCTOR CO LTD中国台湾7$33.2K非LED二极管
Shuan Hwa Industrial Co., Ltd.越南3$25.6K焊接钢管、合金钢焊管
Sinomag Technology Co., Ltd.中国2$22.2K金属永磁体、非金属永磁体
Tianjin Wode Electrical Co., Ltd.意大利2$5.4K电动机及零件
Dong Jin Electric & Machinery Co., Ltd.加拿大2$4.6K模具底座、滚珠轴承
Tianjin Wode Electrical Co., Ltd.中国1$2.7K非泡沫橡胶密封件、铜垫圈

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Jin Electric & Machinery Co., Ltd.韩国115$1.24M发动机点火零件

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2360伏以下继电器CHANGZHOU HAPRAL IMPORT EXPORT CO LTD中国$4.4K
2026-04-2360伏以下继电器CHANGZHOU HAPRAL IMPORT EXPORT CO LTD中国$4.4K
2026-03-02钢铁弹簧DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD韩国$160
2026-03-02其他铜制品DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD韩国$128
2026-03-02其他固定电容器DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD韩国$245
2026-03-02其他电路开关装置DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD韩国$140
2026-03-02钢铁螺钉螺栓DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD韩国$96
2026-03-02其他塑料管材DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD韩国$19
2026-03-02非泡沫橡胶密封件DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD韩国$460
2026-03-02钢铁弹簧DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD韩国$60

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20发动机点火零件DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD韩国$6.0K
2026-04-20发动机点火零件DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD韩国$4.3K
2026-04-08发动机点火零件DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD韩国$12.0K
2026-04-03发动机点火零件DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD韩国$6.1K
2026-04-03发动机点火零件DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD韩国$2.2K
2026-03-19发动机点火零件DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD韩国$4.1K
2026-03-19发动机点火零件DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD韩国$4.1K
2026-03-05发动机点火零件DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD韩国$8.6K
2026-02-26发动机点火零件DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD韩国$12.0K
2026-02-09发动机点火零件DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD韩国$8.2K

相关企业 · 同类产品

DJEMPRO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →