DJEMPRO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 发动机点火零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH DJEMPRO
62
进口笔数
115
出口笔数
$593.6K
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602456885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CN11SF |
| 成立日期 | 2011-01-29 |
| 联系地址 | Lô E2, đường số 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DJEMPRO |
| 企业英文名称 | DJEMPRO CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E2, đường số 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 电话 | +842513993001 |
| 传真 | +842513993005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 89.77亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851190 | 发动机点火零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $358.9K |
| 韩国 | 16 | $175.9K |
| 中国台湾 | 10 | $58.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 115 | $1.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Jilong Automobile Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 12 | $202.0K | 发动机点火零件、起动电机 |
| Dong Jin Electric & Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $171.4K | 酚醛树脂、电器装置零件 |
| Changzhou Hapral Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $63.8K | 发动机点火零件、起动电机 |
| Taizhou Zhenpeng Overrunning Clutch Co., Ltd. | 中国 | 10 | $62.8K | 发动机点火零件、齿轮及变速器 |
| BAYRON SEMI CONDUCTOR CO LTD | 中国台湾 | 7 | $33.2K | 非LED二极管 |
| Shuan Hwa Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $25.6K | 焊接钢管、合金钢焊管 |
| Sinomag Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.2K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Tianjin Wode Electrical Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $5.4K | 电动机及零件 |
| Dong Jin Electric & Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $4.6K | 模具底座、滚珠轴承 |
| Tianjin Wode Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 非泡沫橡胶密封件、铜垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Jin Electric & Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 115 | $1.24M | 发动机点火零件 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 60伏以下继电器 | CHANGZHOU HAPRAL IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 60伏以下继电器 | CHANGZHOU HAPRAL IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-02 | 钢铁弹簧 | DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2026-03-02 | 其他铜制品 | DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 韩国 | $128 |
| 2026-03-02 | 其他固定电容器 | DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 韩国 | $245 |
| 2026-03-02 | 其他电路开关装置 | DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 韩国 | $140 |
| 2026-03-02 | 钢铁螺钉螺栓 | DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 韩国 | $96 |
| 2026-03-02 | 其他塑料管材 | DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 韩国 | $19 |
| 2026-03-02 | 非泡沫橡胶密封件 | DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 韩国 | $460 |
| 2026-03-02 | 钢铁弹簧 | DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 韩国 | $60 |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 发动机点火零件 | DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 发动机点火零件 | DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-08 | 发动机点火零件 | DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-03 | 发动机点火零件 | DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-03 | 发动机点火零件 | DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-19 | 发动机点火零件 | DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-03-19 | 发动机点火零件 | DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-03-05 | 发动机点火零件 | DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2026-02-26 | 发动机点火零件 | DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2026-02-09 | 发动机点火零件 | DONG JIN ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 韩国 | $8.2K |